Finance

Danh sách
Tại sao OU8 giảm 5,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
OU8:SGX
Centurion Corporation Ltd
1,26 SGD
-5,26%
(-0,070) 1 ngày
15 thg 10, 17:06:04 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OU8...
Mở
1,32 SGD
Cao
1,32 SGD
Thấp
1,26 SGD
Vốn hoá thị trường
1,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
841,79 N
Khối lượng
2,20 Tr
Cổ tức
3,07%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,73
Cao nhất trong 52 tuần
1,77 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,26 SGD
EPS
0,08 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
840,78 Tr
Số nhân viên
589
Mở
1,32 SGD
Cao
1,32 SGD
Thấp
1,26 SGD
Vốn hoá thị trường
1,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
841,79 N
Khối lượng
2,20 Tr
Cổ tức
3,07%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,73
Cao nhất trong 52 tuần
1,77 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,26 SGD
EPS
0,08 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
840,78 Tr
Số nhân viên
589
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Centurion Corporation Ltd
Giám đốc điều hànhChee Min Kong
Số nhân viên589
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
83,48 Tr
83,48 Tr
90,39 Tr
90,39 Tr
Giá vốn hàng bán
18,42 Tr
18,42 Tr
19,46 Tr
19,46 Tr
Chi phí doanh thu
18,42 Tr
18,42 Tr
19,46 Tr
19,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,22 Tr
16,22 Tr
12,39 Tr
12,39 Tr
Chi phí hoạt động
16,19 Tr
16,19 Tr
12,34 Tr
12,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
34,61 Tr
34,61 Tr
31,80 Tr
31,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,88 Tr
48,88 Tr
58,59 Tr
58,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-847,00 N
-847,00 N
-131,50 N
-131,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
33,96 Tr
33,96 Tr
31,59 Tr
31,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,70 Tr
39,70 Tr
47,97 Tr
47,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,66 Tr
4,66 Tr
5,04 Tr
5,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,72%
13,72%
15,96%
15,96%
Chi phí hoạt động khác
-24,50 N
-24,50 N
-53,00 N
-53,00 N
Thu nhập ròng
20,45 Tr
20,45 Tr
13,24 Tr
13,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,49%
24,49%
14,65%
14,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
893,00 N
893,00 N
991,00 N
991,00 N
Chi phí lãi suất
-8,97 Tr
-8,97 Tr
-11,28 Tr
-11,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,08 Tr
-8,08 Tr
-10,29 Tr
-10,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
49,25 Tr
49,25 Tr
59,21 Tr
59,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
1,50 N
1,50 N
Các ứng dụng của Google