Finance

Danh sách
OTX:SGX
Medinex Ltd
0,20 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 10:54:19 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OTX...
Vốn hoá thị trường
26,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,33 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
8,40%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,98
Cao nhất trong 52 tuần
0,26 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,19 SGD
EPS
0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
134,54 Tr
Số nhân viên
65
Vốn hoá thị trường
26,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,33 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
8,40%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,98
Cao nhất trong 52 tuần
0,26 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,19 SGD
EPS
0,02 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
134,54 Tr
Số nhân viên
65
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Medinex Ltd
Giám đốc điều hànhJessie Low
Số nhân viên65
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
3,05 Tr
3,05 Tr
3,16 Tr
3,16 Tr
Giá vốn hàng bán
1,95 Tr
1,95 Tr
1,91 Tr
1,91 Tr
Chi phí doanh thu
1,95 Tr
1,95 Tr
1,91 Tr
1,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
430,50 N
430,50 N
465,74 N
465,74 N
Tổng chi phí hoạt động
2,38 Tr
2,38 Tr
2,38 Tr
2,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
664,00 N
664,00 N
781,03 N
781,03 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
6,30 N
6,30 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,13 Tr
1,13 Tr
80,87 N
80,87 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
687,50 N
687,50 N
922,27 N
922,27 N
Chi phí thuế thu nhập
82,00 N
82,00 N
15,66 N
15,66 N
Thuế suất hiệu dụng
7,26%
7,26%
19,37%
19,37%
Chi phí hoạt động khác
344,00 N
344,00 N
280,11 N
280,11 N
Thu nhập ròng
1,05 Tr
1,05 Tr
64,25 N
64,25 N
Biên lợi nhuận ròng
34,37%
34,37%
2,03%
2,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
108,32 N
108,32 N
Chi phí lãi suất
-9,50 N
-9,50 N
-10,87 N
-10,87 N
Chi phí lãi suất ròng
-9,50 N
-9,50 N
97,45 N
97,45 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
128,00 N
128,00 N
137,85 N
137,85 N
EBITDA
692,00 N
692,00 N
810,95 N
810,95 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-11,09 N
-11,09 N
Các ứng dụng của Google