Finance

Danh sách
OTSKY:OTCMKTS
Otsuka Holdings Unsponsored ADR Representing Ord Shs
38,64 US$
+1,32%
(+0,50) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OTSKY...
Mở
38,50 US$
Cao
38,98 US$
Thấp
38,50 US$
Vốn hoá thị trường
6,69 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
60,91 N
Khối lượng
49,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
40,92 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,11 US$
Beta
0,26
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,09 T
Số nhân viên
38 N
Mở
38,50 US$
Cao
38,98 US$
Thấp
38,50 US$
Vốn hoá thị trường
6,69 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
60,91 N
Khối lượng
49,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
40,92 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,11 US$
Beta
0,26
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,09 T
Số nhân viên
38 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Otsuka Holdings Unsponsored ADR Representing Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên37,8 N
Ngày thành lập8 thg 7, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webotsuka.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
637,98 T
650,15 T
630,34 T
702,05 T
Giá vốn hàng bán
180,95 T
192,74 T
174,09 T
191,82 T
Chi phí doanh thu
180,95 T
192,74 T
174,09 T
191,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
85,74 T
104,19 T
82,10 T
90,07 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
253,75 T
279,91 T
259,49 T
274,44 T
Chi phí hoạt động
287,73 T
431,74 T
338,04 T
366,05 T
Tổng chi phí hoạt động
468,69 T
624,47 T
512,13 T
557,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
169,29 T
25,68 T
118,21 T
144,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
3,94 T
-4,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
166,43 T
75,26 T
130,22 T
155,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
180,64 T
42,60 T
130,51 T
158,96 T
Chi phí thuế thu nhập
40,87 T
10,48 T
30,93 T
35,95 T
Thuế suất hiệu dụng
24,56%
13,92%
23,75%
23,16%
Chi phí hoạt động khác
-51,76 T
47,63 T
-3,56 T
1,54 T
Thu nhập ròng
124,13 T
65,49 T
98,35 T
117,26 T
Biên lợi nhuận ròng
19,46%
10,07%
15,60%
16,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,47 T
20,58 T
5,98 T
5,65 T
Chi phí lãi suất
-1,34 T
-358,00 Tr
-2,04 T
-2,72 T
Chi phí lãi suất ròng
1,13 T
20,23 T
3,94 T
2,94 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
197,78 T
58,20 T
148,58 T
175,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
26,43 T
-
4,05 T
Các ứng dụng của Google