Finance

Danh sách
OTSKF:OTCMKTS
Otsuka Holdings Co Ltd
73,15 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 14:51:11 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OTSKF...
Vốn hoá thị trường
6,69 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
13,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
79,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
54,26 US$
Beta
0,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
542,99 Tr
Số nhân viên
38 N
Vốn hoá thị trường
6,69 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
13,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
79,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
54,26 US$
Beta
0,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
542,99 Tr
Số nhân viên
38 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Otsuka Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên37,8 N
Ngày thành lập8 thg 7, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webotsuka.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
637,98 T
650,15 T
630,34 T
702,05 T
Giá vốn hàng bán
180,95 T
192,74 T
174,09 T
191,82 T
Chi phí doanh thu
180,95 T
192,74 T
174,09 T
191,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
85,74 T
104,19 T
82,10 T
90,07 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
253,75 T
279,91 T
259,49 T
274,44 T
Chi phí hoạt động
287,73 T
431,74 T
338,04 T
366,05 T
Tổng chi phí hoạt động
468,69 T
624,47 T
512,13 T
557,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
169,29 T
25,68 T
118,21 T
144,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
3,94 T
-4,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
166,43 T
75,26 T
130,22 T
155,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
180,64 T
42,60 T
130,51 T
158,96 T
Chi phí thuế thu nhập
40,87 T
10,48 T
30,93 T
35,95 T
Thuế suất hiệu dụng
24,56%
13,92%
23,75%
23,16%
Chi phí hoạt động khác
-51,76 T
47,63 T
-3,56 T
1,54 T
Thu nhập ròng
124,13 T
65,49 T
98,35 T
117,26 T
Biên lợi nhuận ròng
19,46%
10,07%
15,60%
16,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,47 T
20,58 T
5,98 T
5,65 T
Chi phí lãi suất
-1,34 T
-358,00 Tr
-2,04 T
-2,72 T
Chi phí lãi suất ròng
1,13 T
20,23 T
3,94 T
2,94 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
197,78 T
58,20 T
148,58 T
175,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
26,43 T
-
4,05 T
Các ứng dụng của Google