Finance

Danh sách
Tại sao OTMCF tăng 41,18%?
Tìm hiểu sâu hơn
OTMCF:OTCMKTS
Romios Gold Resources Inc
0,24 US$
+41,18%
(+0,070) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OTMCF...
Mở
0,24 US$
Cao
0,24 US$
Thấp
0,24 US$
Vốn hoá thị trường
18,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,72 N
Khối lượng
9,35 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,17 US$
Beta
0,95
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,81 Tr
Mở
0,24 US$
Cao
0,24 US$
Thấp
0,24 US$
Vốn hoá thị trường
18,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,72 N
Khối lượng
9,35 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,17 US$
Beta
0,95
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,81 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Romios Gold Resources Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1995
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang weboreterra.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
66,82 N
142,15 N
147,22 N
1,78 Tr
Chi phí hoạt động
122,31 N
223,98 N
263,76 N
1,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
122,31 N
223,98 N
263,76 N
1,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-122,31 N
-223,98 N
-263,76 N
-1,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
31,00 N
-1,80 N
186,96 N
-89,37 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-134,05 N
-111,68 N
222,74 N
-2,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-92,65 N
-226,68 N
-77,26 N
-2,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-134,05 N
-111,68 N
222,74 N
-2,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,34 N
-903,00
-457,00
-51,00
Chi phí lãi suất ròng
-1,34 N
-903,00
-457,00
-51,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,75 N
15,75 N
15,75 N
-
EBITDA
-106,56 N
-208,23 N
-248,01 N
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google