Finance

Danh sách
Tại sao OTM giảm 3,84%?
Tìm hiểu sâu hơn
OTM:WSE
Zaklady Przmyslu Ckrnczg tmchw Sa
4,51 PLN
-3,84%
(-0,18) 1 ngày
12 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OTM...
Mở
4,70 PLN
Cao
4,70 PLN
Thấp
4,51 PLN
Vốn hoá thị trường
136,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
769,00
Khối lượng
1,30 N
Chỉ số P/E
12,81
Cao nhất trong 52 tuần
6,02 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
4,30 PLN
EPS
0,35 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,32 Tr
Số nhân viên
624
Mở
4,70 PLN
Cao
4,70 PLN
Thấp
4,51 PLN
Vốn hoá thị trường
136,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
769,00
Khối lượng
1,30 N
Chỉ số P/E
12,81
Cao nhất trong 52 tuần
6,02 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
4,30 PLN
EPS
0,35 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,32 Tr
Số nhân viên
624
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Otmuchów Group is a corporate group of enterprises specialised in the food industry of confectioneries. The joint-stock company is registered on the Warsaw Stock Exchange. The headquarters of the dominating corporate unit is located in Otmuchów, Poland. The Otmuchów Group handles the production, packaging and distribution of chocolate, chocolate biscuits, bonbonnieres, pastilles, sweets as well as oatmeals and corn flakes. The corporation specialises in the manufacture of food stuffs for the largest national and international retail chains in the domain of private label and business-to-business services. The corporation also manufactures and distributes under its own branding. As of 2016, the corporate group numbers 502 employees in its partnership and 914 in the corporate group. Wikipedia
Giới thiệu về Zaklady Przmyslu Ckrnczg tmchw Sa
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên624
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
86,64 Tr
6,79 Tr
60,18 Tr
55,07 Tr
Giá vốn hàng bán
70,20 Tr
-10,42 Tr
45,27 Tr
41,61 Tr
Chi phí doanh thu
70,20 Tr
-10,42 Tr
45,27 Tr
41,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,26 Tr
9,10 Tr
11,48 Tr
11,06 Tr
Chi phí hoạt động
11,54 Tr
6,42 Tr
11,90 Tr
10,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
81,74 Tr
-4,01 Tr
57,18 Tr
52,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,90 Tr
10,79 Tr
3,00 Tr
2,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-
-
946,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,06 Tr
11,15 Tr
3,31 Tr
2,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,96 Tr
11,17 Tr
3,06 Tr
2,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
415,00 N
2,30 Tr
1,11 Tr
216,00 N
Thuế suất hiệu dụng
13,54%
20,68%
33,59%
9,10%
Chi phí hoạt động khác
273,00 N
-2,68 Tr
422,00 N
-332,00 N
Thu nhập ròng
2,37 Tr
5,81 Tr
2,16 Tr
2,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,74%
85,56%
3,59%
3,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
286,00 N
253,00 N
548,00 N
-
Chi phí lãi suất
-1,07 Tr
-1,03 Tr
-570,00 N
-976,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-783,00 N
-780,00 N
-22,00 N
-976,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,90 Tr
13,80 Tr
6,09 Tr
6,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 N
2,09 Tr
-
-336,00 N
Các ứng dụng của Google