Finance

Danh sách
Tại sao OTLC giảm 12,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
OTLC:OTCMKTS
Oncotelic Therapeutics Inc
0,021 US$
-12,50%
(-0,0030) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OTLC...
Mở
0,02 US$
Cao
0,02 US$
Thấp
0,02 US$
Vốn hoá thị trường
11,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
369,78 N
Khối lượng
183,84 N
Chỉ số P/E
0,04
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
EPS
0,55 US$
Beta
-0,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
457,51 Tr
Số nhân viên
41
Mở
0,02 US$
Cao
0,02 US$
Thấp
0,02 US$
Vốn hoá thị trường
11,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
369,78 N
Khối lượng
183,84 N
Chỉ số P/E
0,04
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
EPS
0,55 US$
Beta
-0,18
Số cổ phiếu đang lưu hành
457,51 Tr
Số nhân viên
41
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Oncotelic Therapeutics Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên41
Ngày thành lập1988
Trụ sở chínhSouth San Francisco, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang weboncotelic.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
250,00 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
426,00
3,34 N
795,00
345,00
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
490,55 N
2,33 Tr
1,85 Tr
1,09 Tr
Chi phí hoạt động
490,97 N
2,33 Tr
1,85 Tr
1,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
490,97 N
2,33 Tr
1,85 Tr
1,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-490,97 N
-2,33 Tr
-1,85 Tr
-843,56 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-392,06 N
326,43 N
-90,08 N
102,87 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,11 Tr
361,84 Tr
-2,24 Tr
341,01 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,11 Tr
-2,24 Tr
-2,24 Tr
-1,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
111,55 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
30,83%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,05 Tr
250,35 Tr
-2,19 Tr
388,15 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
155,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-231,34 N
-242,57 N
-295,81 N
-318,29 N
Chi phí lãi suất ròng
-231,34 N
-242,57 N
-295,81 N
-318,29 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google