Finance

Danh sách
OTKAR:IST
Otokar Otomotiv ve Savunma Sanayi AS
340,50 TRY
+0,07%
(+0,25) 1 ngày
5 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OTKAR...
Mở
350,75 TRY
Cao
357,00 TRY
Thấp
335,50 TRY
Vốn hoá thị trường
40,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
354,94 N
Khối lượng
2,21 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
540,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
270,00 TRY
EPS
-47,95 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,00 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
350,75 TRY
Cao
357,00 TRY
Thấp
335,50 TRY
Vốn hoá thị trường
40,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
354,94 N
Khối lượng
2,21 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
540,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
270,00 TRY
EPS
-47,95 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,00 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Otokar Otomotiv ve Savunma Sanayi A.Ş., also known simply as Otokar, is a Turkish bus and military vehicle manufacturer headquartered in Sakarya, Turkey. Otokar is a subsidiary of Koç Holding. Wikipedia
Giới thiệu về Otokar Otomotiv ve Savunma Sanayi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,85 N
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webotokar.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,61 T
21,03 T
10,22 T
10,95 T
Giá vốn hàng bán
7,81 T
17,60 T
9,75 T
9,53 T
Chi phí doanh thu
7,81 T
17,60 T
9,75 T
9,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
326,78 Tr
449,56 Tr
576,44 Tr
554,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,80 T
2,87 T
2,39 T
2,20 T
Chi phí hoạt động
1,95 T
3,10 T
2,73 T
2,83 T
Tổng chi phí hoạt động
9,76 T
20,71 T
12,48 T
12,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-150,96 Tr
318,37 Tr
-2,26 T
-1,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,38 T
1,02 T
2,51 T
2,10 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-602,43 Tr
-909,78 Tr
-2,11 T
-2,27 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-602,43 Tr
-887,13 Tr
-2,11 T
-2,26 T
Chi phí thuế thu nhập
-251,82 Tr
112,84 Tr
-394,65 Tr
506,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,80%
-12,40%
18,72%
-22,29%
Chi phí hoạt động khác
-182,82 Tr
-213,06 Tr
-241,21 Tr
75,07 Tr
Thu nhập ròng
-350,61 Tr
-1,02 T
-1,71 T
-2,78 T
Biên lợi nhuận ròng
-3,65%
-4,86%
-16,77%
-25,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
54,34 Tr
171,92 Tr
584,66 Tr
399,70 Tr
Chi phí lãi suất
-1,76 T
-2,35 T
-2,94 T
-3,18 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,70 T
-2,17 T
-2,36 T
-2,78 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
32,60 Tr
532,42 Tr
-2,05 T
-1,16 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
25,12 Tr
-
1,78 Tr
Các ứng dụng của Google