Finance

Danh sách
OTCM:OTCMKTS
Pink OTC Markets
53,98 US$
+0,90%
(+0,48) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OTCM...
Mở
53,68 US$
Cao
53,98 US$
Thấp
53,25 US$
Vốn hoá thị trường
647,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,04 N
Khối lượng
12,72 N
Cổ tức
2,22%
Cổ tức hằng quý
0,30 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,90
Cao nhất trong 52 tuần
58,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,35 US$
EPS
2,71 US$
Beta
0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,26 Tr
Số nhân viên
128
Mở
53,68 US$
Cao
53,98 US$
Thấp
53,25 US$
Vốn hoá thị trường
647,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,04 N
Khối lượng
12,72 N
Cổ tức
2,22%
Cổ tức hằng quý
0,30 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,90
Cao nhất trong 52 tuần
58,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
49,35 US$
EPS
2,71 US$
Beta
0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,26 Tr
Số nhân viên
128
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Pink OTC Markets Inc. là một trong những thị trường chứng khoán lớn nhất Hoa Kỳ và thế giới; dành cho các cổ phiếu chưa niêm yết chính thức. Wikipedia
Giới thiệu về Pink OTC Markets
Giám đốc điều hànhR. Cromwell Coulson
Số nhân viên128
Ngày thành lập1904
Trụ sở chínhThành phố New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
28,50 Tr
29,31 Tr
30,40 Tr
30,56 Tr
Giá vốn hàng bán
11,16 Tr
10,79 Tr
14,04 Tr
11,73 Tr
Chi phí doanh thu
11,16 Tr
10,79 Tr
14,04 Tr
11,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,10 Tr
6,38 Tr
7,13 Tr
7,78 Tr
Chi phí hoạt động
6,74 Tr
6,99 Tr
7,74 Tr
8,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,90 Tr
17,79 Tr
21,77 Tr
20,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,61 Tr
11,52 Tr
8,62 Tr
10,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
10,88 Tr
11,84 Tr
8,84 Tr
10,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,88 Tr
11,84 Tr
8,84 Tr
10,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,32 Tr
2,60 Tr
1,77 Tr
2,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,31%
21,98%
19,98%
20,44%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,56 Tr
9,24 Tr
7,08 Tr
8,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,02%
31,52%
23,28%
27,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,06
0,76
0,59
0,71
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
269,00 N
318,00 N
222,00 N
258,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
269,00 N
318,00 N
222,00 N
258,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
635,00 N
610,00 N
607,00 N
564,00 N
EBITDA
11,24 Tr
12,13 Tr
9,23 Tr
11,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google