Finance

Danh sách
OTB:LON
On The Beach Group PLC
167,40 GBX
+0,24%
(+0,40) 1 ngày
13 thg 10, 14:25:32 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OTB...
Mở
169,55 GBX
Cao
171,00 GBX
Thấp
164,20 GBX
Vốn hoá thị trường
235,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
682,66 N
Khối lượng
245,31 N
Cổ tức
2,39%
Cổ tức hằng quý
1,00 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
65,14
Cao nhất trong 52 tuần
234,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
129,40 GBX
EPS
0,03 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
139,64 Tr
Số nhân viên
505
Mở
169,55 GBX
Cao
171,00 GBX
Thấp
164,20 GBX
Vốn hoá thị trường
235,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
682,66 N
Khối lượng
245,31 N
Cổ tức
2,39%
Cổ tức hằng quý
1,00 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
65,14
Cao nhất trong 52 tuần
234,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
129,40 GBX
EPS
0,03 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
139,64 Tr
Số nhân viên
505
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
On the Beach Group is a UK-based travel retailer specialising in short and medium haul ‘Flight and Hotel’ package holidays to Europe. The company is listed on the London Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về On The Beach Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên505
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
28,60 Tr
28,60 Tr
26,10 Tr
26,10 Tr
Giá vốn hàng bán
-1,65 Tr
-1,65 Tr
-
-
Chi phí doanh thu
-1,65 Tr
-1,65 Tr
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,50 Tr
16,50 Tr
22,50 Tr
22,50 Tr
Chi phí hoạt động
19,20 Tr
19,20 Tr
27,05 Tr
27,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,55 Tr
17,55 Tr
27,05 Tr
27,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,05 Tr
11,05 Tr
-950,00 N
-950,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
12,30 Tr
12,30 Tr
-1,60 Tr
-1,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,45 Tr
12,45 Tr
-650,00 N
-650,00 N
Chi phí thuế thu nhập
1,30 Tr
1,30 Tr
-350,00 N
-350,00 N
Thuế suất hiệu dụng
10,57%
10,57%
21,88%
21,88%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,80 Tr
2,80 Tr
-1,10 Tr
-1,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,79%
9,79%
-4,21%
-4,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,30 Tr
2,30 Tr
1,05 Tr
1,05 Tr
Chi phí lãi suất
-900,00 N
-900,00 N
-750,00 N
-750,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,40 Tr
1,40 Tr
300,00 N
300,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
350,00 N
350,00 N
400,00 N
400,00 N
EBITDA
11,75 Tr
11,75 Tr
-300,00 N
-300,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
100,00 N
100,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google