Finance

Danh sách
Tại sao OSWALSEEDS giảm 2,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
OSWALSEEDS:NSE
ShreeOswal Seeds and Chemicals Ltd
11,64 ₹
-2,02%
(-0,24) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OSWALSEEDS...
Mở
11,75 ₹
Cao
12,08 ₹
Thấp
11,60 ₹
Vốn hoá thị trường
1,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
240,72 N
Khối lượng
52,69 N
Chỉ số P/E
8,75
Cao nhất trong 52 tuần
20,28 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
9,66 ₹
EPS
1,33 ₹
Số nhân viên
34
Mở
11,75 ₹
Cao
12,08 ₹
Thấp
11,60 ₹
Vốn hoá thị trường
1,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
240,72 N
Khối lượng
52,69 N
Chỉ số P/E
8,75
Cao nhất trong 52 tuần
20,28 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
9,66 ₹
EPS
1,33 ₹
Số nhân viên
34
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ShreeOswal Seeds and Chemicals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên34
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
394,42 Tr
547,53 Tr
560,84 Tr
1,17 T
Giá vốn hàng bán
411,56 Tr
494,56 Tr
499,02 Tr
961,30 Tr
Chi phí doanh thu
411,56 Tr
494,56 Tr
499,02 Tr
961,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,71 Tr
10,12 Tr
12,14 Tr
9,91 Tr
Chi phí hoạt động
19,83 Tr
27,14 Tr
22,64 Tr
28,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
431,39 Tr
521,70 Tr
521,66 Tr
989,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-36,97 Tr
25,83 Tr
39,18 Tr
181,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
41,00 N
141,00 N
-1,34 Tr
69,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-46,28 Tr
14,34 Tr
27,00 Tr
168,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-46,28 Tr
14,34 Tr
26,80 Tr
168,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-14,27 Tr
4,00 Tr
5,91 Tr
46,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,83%
27,89%
21,89%
27,35%
Chi phí hoạt động khác
8,24 Tr
15,14 Tr
8,73 Tr
16,38 Tr
Thu nhập ròng
-32,01 Tr
10,34 Tr
21,09 Tr
122,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,12%
1,89%
3,76%
10,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
270,00 N
-
Chi phí lãi suất
-9,35 Tr
-11,64 Tr
-11,43 Tr
-12,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,35 Tr
-11,64 Tr
-11,16 Tr
-12,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,88 Tr
1,88 Tr
1,76 Tr
1,70 Tr
EBITDA
-35,26 Tr
27,08 Tr
40,94 Tr
183,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google