Finance

Danh sách
OSWALPUMPS:NSE
Oswal Pumps Ltd
255,00 ₹
+0,26%
(+0,65) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OSWALPUMPS...
Mở
260,00 ₹
Cao
266,70 ₹
Thấp
253,50 ₹
Vốn hoá thị trường
29,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
441,14 N
Khối lượng
427,33 N
Chỉ số P/E
8,53
Cao nhất trong 52 tuần
779,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
251,10 ₹
EPS
29,91 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
260,00 ₹
Cao
266,70 ₹
Thấp
253,50 ₹
Vốn hoá thị trường
29,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
441,14 N
Khối lượng
427,33 N
Chỉ số P/E
8,53
Cao nhất trong 52 tuần
779,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
251,10 ₹
EPS
29,91 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Oswal Pumps Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,8 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,40 T
5,01 T
5,10 T
4,74 T
Giá vốn hàng bán
3,28 T
3,04 T
3,14 T
3,18 T
Chi phí doanh thu
3,28 T
3,04 T
3,14 T
3,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
213,39 Tr
213,13 Tr
456,31 Tr
250,94 Tr
Chi phí hoạt động
807,59 Tr
744,23 Tr
817,99 Tr
873,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,09 T
3,78 T
3,96 T
4,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,31 T
1,23 T
1,14 T
686,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,00 N
47,59 Tr
-120,99 Tr
81,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,28 T
1,20 T
1,12 T
685,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,28 T
1,20 T
1,13 T
685,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
303,66 Tr
284,55 Tr
199,41 Tr
144,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,75%
23,71%
17,73%
21,08%
Chi phí hoạt động khác
555,53 Tr
487,31 Tr
317,28 Tr
565,74 Tr
Thu nhập ròng
975,04 Tr
915,59 Tr
925,35 Tr
538,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,07%
18,27%
18,15%
11,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
175,27 Tr
-
Chi phí lãi suất
-45,37 Tr
-82,56 Tr
-81,86 Tr
-83,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-45,37 Tr
-82,56 Tr
93,41 Tr
-83,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
38,67 Tr
43,79 Tr
44,40 Tr
56,49 Tr
EBITDA
1,35 T
1,26 T
1,18 T
728,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google