Finance

Danh sách
OSWALGREEN:NSE
Oswal Greentech Ltd
19,10 ₹
+0,53%
(+0,10) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OSWALGREEN...
Mở
19,10 ₹
Cao
19,33 ₹
Thấp
18,85 ₹
Vốn hoá thị trường
4,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
110,42 N
Khối lượng
68,51 N
Cao nhất trong 52 tuần
40,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
18,55 ₹
Số nhân viên
39
Mở
19,10 ₹
Cao
19,33 ₹
Thấp
18,85 ₹
Vốn hoá thị trường
4,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
110,42 N
Khối lượng
68,51 N
Cao nhất trong 52 tuần
40,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
18,55 ₹
Số nhân viên
39
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Oswal Greentech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên39
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
237,99 Tr
197,44 Tr
-343,35 Tr
186,45 Tr
Giá vốn hàng bán
96,84 Tr
46,27 Tr
129,50 Tr
36,09 Tr
Chi phí doanh thu
96,84 Tr
46,27 Tr
129,50 Tr
36,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,30 Tr
27,99 Tr
-15,36 Tr
27,18 Tr
Chi phí hoạt động
63,82 Tr
56,06 Tr
35,86 Tr
55,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
160,66 Tr
102,33 Tr
165,36 Tr
91,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
77,33 Tr
95,11 Tr
-508,71 Tr
95,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
6,22 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
75,13 Tr
93,68 Tr
-836,15 Tr
93,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
75,13 Tr
93,68 Tr
-18,01 Tr
93,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,18 Tr
7,88 Tr
-4,58 Tr
9,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,86%
8,41%
0,55%
9,88%
Chi phí hoạt động khác
13,14 Tr
20,70 Tr
43,93 Tr
21,40 Tr
Thu nhập ròng
54,96 Tr
85,80 Tr
-831,57 Tr
84,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,09%
43,46%
242,19%
45,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
486,27 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,20 Tr
-1,43 Tr
-1,79 Tr
-1,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,20 Tr
-1,43 Tr
484,48 Tr
-1,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,38 Tr
7,37 Tr
7,30 Tr
6,75 Tr
EBITDA
84,67 Tr
99,49 Tr
-505,27 Tr
102,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google