Trang chủOSW • NASDAQ
add
OneSpaWorld Holdings Ltd
24,08 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
24,08 $
Đóng cửa: 16 thg 4, 16:50:45 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
24,42 $
Mức chênh lệch một ngày
23,68 $ - 24,58 $
Phạm vi một năm
16,16 $ - 25,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,44 T USD
Số lượng trung bình
825,91 N
Tỷ số P/E
34,86
Tỷ lệ cổ tức
0,83%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 242,13 Tr | 11,47% |
Chi phí hoạt động | 1,09 Tr | 377,39% |
Thu nhập ròng | 12,06 Tr | 357,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,98 | -24,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,24 | 20,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,88 Tr | 19,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,32 N | -95,72% |
Tổng tài sản | 258,28 Tr | 3,29% |
Tổng nợ | 281,53 Tr | 8,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -23,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 101,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -30,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,06 Tr | 357,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -307,26 N | -86,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,12 Tr | 66,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,43 Tr | 471,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,25 Tr | -253,29% |
Dòng tiền tự do | 9,04 Tr | 28,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Nhân viên
5.395