Finance

Danh sách
OSUR:NASDAQ
OraSure Technologies Inc
3,96 US$
-0,25%
(-0,0100) 1 ngày
4,05 US$
+2,27% (+0,090)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 27 thg 7, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OSUR...
Mở
4,02 US$
Cao
4,12 US$
Thấp
3,93 US$
Vốn hoá thị trường
272,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
534,80 N
Khối lượng
278,85 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,58 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,08 US$
EPS
-1,04 US$
Beta
1,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,85 Tr
Số nhân viên
500
Mở
4,02 US$
Cao
4,12 US$
Thấp
3,93 US$
Vốn hoá thị trường
272,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
534,80 N
Khối lượng
278,85 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,58 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,08 US$
EPS
-1,04 US$
Beta
1,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,85 Tr
Số nhân viên
500
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
OraSure Technologies, Inc. is a Bethlehem, Pennsylvania–based company in the medical device industry. Their products include diagnostic testing kits. The company had recently developed OraQuick testing kit, the first over-the-counter home HIV test. Wikipedia
Giới thiệu về OraSure Technologies Inc
Giám đốc điều hànhCarrie Eglinton Manner
Số nhân viên500
Ngày thành lập11 thg 12, 1987
Trụ sở chínhBethlehem, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang weborasure.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 9 ngày nữa
Thứ 4, 5 thg 8, 23:00
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
- / -0,18 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 28,83 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
31,24 Tr
27,08 Tr
26,76 Tr
27,92 Tr
Giá vốn hàng bán
18,08 Tr
15,31 Tr
15,80 Tr
16,06 Tr
Chi phí doanh thu
18,08 Tr
15,31 Tr
15,80 Tr
16,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,40 Tr
10,11 Tr
11,42 Tr
13,39 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,05 Tr
17,38 Tr
15,90 Tr
20,39 Tr
Chi phí hoạt động
30,45 Tr
27,49 Tr
27,32 Tr
33,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
48,54 Tr
42,80 Tr
43,12 Tr
49,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-17,29 Tr
-15,71 Tr
-16,35 Tr
-21,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-38,00 N
2,20 Tr
1,87 Tr
128,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-17,69 Tr
-13,66 Tr
-19,08 Tr
-22,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-16,96 Tr
-13,29 Tr
-15,32 Tr
-21,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,00 Tr
47,00 N
210,00 N
-432,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-11,30%
-0,34%
-1,10%
1,89%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-19,69 Tr
-13,71 Tr
-19,29 Tr
-22,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-63,03%
-50,63%
-72,06%
-80,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,19
-0,13
-0,19
-0,24
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,07 Tr
-
-
1,22 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,07 Tr
-
-
1,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-14,77 Tr
-13,26 Tr
-13,95 Tr
-19,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-213,00 N
268,00 N
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search