Finance

Beta
Danh sách
OSPN:NASDAQ
Vasco Data Security International Inc.
14,23 US$
-0,70%
(-0,10) 1 ngày
14,23 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 15 thg 6, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OSPN...
Mở
14,48 US$
Cao
14,65 US$
Thấp
14,20 US$
Vốn hoá thị trường
527,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
579,21 N
Khối lượng
409,90 N
Cổ tức
3,65%
Cổ tức hằng quý
0,13 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,89
Cao nhất trong 52 tuần
18,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,07 US$
EPS
1,80 US$
Beta
1,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,07 Tr
Số nhân viên
505
Mở
14,48 US$
Cao
14,65 US$
Thấp
14,20 US$
Vốn hoá thị trường
527,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
579,21 N
Khối lượng
409,90 N
Cổ tức
3,65%
Cổ tức hằng quý
0,13 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,89
Cao nhất trong 52 tuần
18,12 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,07 US$
EPS
1,80 US$
Beta
1,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,07 Tr
Số nhân viên
505
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho OSPN trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho OSPN trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 14,23 US$
15,00 US$ (+5,41%)
Trung bình
15,00 US$ (+5,41%)
Thấp nhất
15,00 US$ (+5,41%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Vasco Data Security International Inc.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên505
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webonespan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
59,84 Tr
57,06 Tr
62,92 Tr
65,95 Tr
Giá vốn hàng bán
15,88 Tr
14,75 Tr
16,12 Tr
17,43 Tr
Chi phí doanh thu
15,88 Tr
14,75 Tr
16,12 Tr
17,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,44 Tr
8,80 Tr
7,99 Tr
9,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,28 Tr
23,54 Tr
24,81 Tr
23,64 Tr
Chi phí hoạt động
33,41 Tr
33,08 Tr
33,30 Tr
33,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
49,29 Tr
47,83 Tr
49,42 Tr
50,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,55 Tr
9,22 Tr
13,49 Tr
15,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,91 Tr
2,31 Tr
2,09 Tr
1,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,57 Tr
8,41 Tr
12,52 Tr
14,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,20 Tr
11,72 Tr
15,46 Tr
16,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,23 Tr
1,89 Tr
-31,02 Tr
2,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,07%
22,52%
-247,76%
19,75%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,34 Tr
6,51 Tr
43,54 Tr
11,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,94%
11,42%
69,21%
17,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,34
0,33
0,36
0,39
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
732,00 N
388,00 N
173,00 N
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-19,00 N
Chi phí lãi suất ròng
732,00 N
388,00 N
173,00 N
-19,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,01 Tr
11,79 Tr
16,41 Tr
18,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,00 N
1,00 N
28,00 N
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu