Finance

Danh sách
OSP:BKK
Osotspa PCL
16,20 ฿
-0,61%
(-0,100) 1 ngày
8 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OSP...
Mở
16,10 ฿
Cao
16,40 ฿
Thấp
16,10 ฿
Vốn hoá thị trường
48,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,90 Tr
Khối lượng
6,08 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
18,90 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
13,70 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,00 T
Số nhân viên
2 N
Mở
16,10 ฿
Cao
16,40 ฿
Thấp
16,10 ฿
Vốn hoá thị trường
48,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,90 Tr
Khối lượng
6,08 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
18,90 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
13,70 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,00 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Osotspa Public Company Limited is a Thai beverage producer of drinks such as M-150 and Shark Energy. It is based in Bangkok. Wikipedia
Giới thiệu về Osotspa PCL
Giám đốc điều hànhWannipa Bhakdibutr
Số nhân viên2,36 N
Ngày thành lập1891
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webosotspa.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,60 T
6,32 T
6,35 T
6,12 T
Giá vốn hàng bán
3,45 T
3,82 T
3,65 T
3,50 T
Chi phí doanh thu
3,45 T
3,82 T
3,65 T
3,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,37 T
1,73 T
1,39 T
1,38 T
Chi phí hoạt động
1,37 T
1,69 T
1,39 T
1,38 T
Tổng chi phí hoạt động
4,81 T
5,51 T
5,04 T
4,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
789,96 Tr
813,24 Tr
1,31 T
1,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
35,78 Tr
-350,62 Tr
45,18 Tr
36,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
858,38 Tr
851,42 Tr
1,42 T
1,35 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
858,38 Tr
535,49 Tr
1,42 T
1,35 T
Chi phí thuế thu nhập
130,23 Tr
121,40 Tr
223,09 Tr
221,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,17%
14,26%
15,71%
16,36%
Chi phí hoạt động khác
-
-45,64 Tr
-
-
Thu nhập ròng
699,98 Tr
691,83 Tr
1,16 T
1,10 T
Biên lợi nhuận ròng
12,49%
10,95%
18,23%
17,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,23
0,23
0,39
0,37
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,54 Tr
50,46 Tr
33,49 Tr
41,82 Tr
Chi phí lãi suất
-23,94 Tr
-21,42 Tr
-11,20 Tr
-10,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
604,00 N
29,04 Tr
22,29 Tr
31,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,17 T
1,01 T
1,64 T
1,58 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,65 Tr
-688,57 N
-808,00 N
-737,00 N
Các ứng dụng của Google