Finance

Danh sách
OSIAHYPER:NSE
Osia Hyper Retail Ltd
1,71 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OSIAHYPER...
Mở
1,79 ₹
Cao
1,79 ₹
Thấp
1,63 ₹
Vốn hoá thị trường
302,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
369,56 N
Khối lượng
595,56 N
Chỉ số P/E
1,67
Cao nhất trong 52 tuần
24,39 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1,63 ₹
EPS
1,03 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
1,79 ₹
Cao
1,79 ₹
Thấp
1,63 ₹
Vốn hoá thị trường
302,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
369,56 N
Khối lượng
595,56 N
Chỉ số P/E
1,67
Cao nhất trong 52 tuần
24,39 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1,63 ₹
EPS
1,03 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Osia Hyper Retail Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,24 N
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
3,39 T
3,28 T
3,74 T
3,84 T
Giá vốn hàng bán
2,93 T
2,83 T
3,28 T
3,42 T
Chi phí doanh thu
2,93 T
2,83 T
3,28 T
3,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
102,43 Tr
67,65 Tr
72,37 Tr
63,66 Tr
Chi phí hoạt động
355,63 Tr
273,60 Tr
345,72 Tr
308,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,29 T
3,11 T
3,62 T
3,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
96,68 Tr
169,02 Tr
120,28 Tr
104,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-105,81 Tr
1,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,50 Tr
107,39 Tr
68,16 Tr
57,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,50 Tr
107,39 Tr
68,16 Tr
57,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,79 Tr
27,03 Tr
17,15 Tr
14,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-111,44%
25,17%
25,17%
25,17%
Chi phí hoạt động khác
224,72 Tr
177,34 Tr
244,75 Tr
220,00 Tr
Thu nhập ròng
5,29 Tr
80,36 Tr
51,00 Tr
43,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,16%
2,45%
1,36%
1,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,20 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,57 Tr
-61,64 Tr
-52,13 Tr
-46,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
11,63 Tr
-61,64 Tr
-52,13 Tr
-46,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
28,48 Tr
28,61 Tr
28,60 Tr
24,60 Tr
EBITDA
124,00 Tr
196,34 Tr
148,89 Tr
131,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google