Finance

Beta
Danh sách
OSGSY:OTCMKTS
Osaka Gas ADR Representing 2 Ord Shs
69,13 US$
-0,33%
(-0,23) 1 ngày
9 thg 6, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OSGSY...
Mở
70,82 US$
Cao
70,82 US$
Thấp
69,13 US$
Vốn hoá thị trường
2,20 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
779,00
Khối lượng
1,56 N
Cao nhất trong 52 tuần
91,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
50,99 US$
Beta
-0,26
Số cổ phiếu đang lưu hành
198,94 Tr
Số nhân viên
21 N
Mở
70,82 US$
Cao
70,82 US$
Thấp
69,13 US$
Vốn hoá thị trường
2,20 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
779,00
Khối lượng
1,56 N
Cao nhất trong 52 tuần
91,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
50,99 US$
Beta
-0,26
Số cổ phiếu đang lưu hành
198,94 Tr
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Osaka Gas Co., Ltd., commonly written as 大阪ガス, is a Japanese gas company based in Osaka, Japan. It supplies gas to the Kansai region, especially the Keihanshin area. Osaka Gas is also engaged in upstream, midstream and downstream energy projects throughout the world, including LNG terminals, pipelines and independent power projects, particularly in Southeast Asia, Australia and North America. Wikipedia
Giới thiệu về Osaka Gas ADR Representing 2 Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21,4 N
Ngày thành lập15 thg 4, 1897
Trụ sở chínhChuo Ward, Ōsaka, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
470,99 T
488,17 T
479,66 T
591,47 T
Giá vốn hàng bán
364,62 T
387,69 T
372,23 T
468,25 T
Chi phí doanh thu
364,62 T
387,69 T
372,23 T
468,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,70 T
58,50 T
63,35 T
82,16 T
Chi phí hoạt động
58,70 T
58,50 T
63,35 T
82,16 T
Tổng chi phí hoạt động
423,31 T
446,18 T
435,58 T
550,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,68 T
41,99 T
44,08 T
41,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,60 T
651,00 Tr
-2,06 T
1,58 T
EBT bao gồm các mục bất thường
66,13 T
58,27 T
60,20 T
18,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,34 T
46,12 T
57,69 T
41,37 T
Chi phí thuế thu nhập
17,78 T
12,18 T
14,50 T
5,71 T
Thuế suất hiệu dụng
26,88%
20,89%
24,09%
31,22%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
48,52 T
46,33 T
45,54 T
12,35 T
Biên lợi nhuận ròng
10,30%
9,49%
9,49%
2,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,96 T
4,28 T
4,88 T
3,66 T
Chi phí lãi suất
-3,63 T
-3,71 T
-3,27 T
-3,16 T
Chi phí lãi suất ròng
1,32 T
567,00 Tr
1,61 T
495,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
79,57 T
76,01 T
75,97 T
74,85 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu