Finance

Danh sách
Tại sao OSCR giảm 4,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
OSCR:NYSE
Oscar Health Inc
31,89 US$
-4,72%
(-1,58) 1 ngày
31,81 US$
-0,25% (-0,080)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 16 thg 10, 16:00:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OSCR...
Mở
33,38 US$
Cao
33,50 US$
Thấp
31,65 US$
Vốn hoá thị trường
9,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,35 Tr
Khối lượng
5,75 Tr
Chỉ số P/E
23,29
Cao nhất trong 52 tuần
35,01 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,69 US$
EPS
1,37 US$
Beta
2,47
Số cổ phiếu đang lưu hành
273,47 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
33,38 US$
Cao
33,50 US$
Thấp
31,65 US$
Vốn hoá thị trường
9,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,35 Tr
Khối lượng
5,75 Tr
Chỉ số P/E
23,29
Cao nhất trong 52 tuần
35,01 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,69 US$
EPS
1,37 US$
Beta
2,47
Số cổ phiếu đang lưu hành
273,47 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Oscar Management Corporation, doing business as Oscar Health is an American for-profit health insurance company, founded in 2012 by Joshua Kushner, Kevin Nazemi and Mario Schlosser, and is headquartered in New York City. The company sells health insurance and additionally provides other services in the health insurance industry through telemedicine, healthcare focused technological interfaces, and transparent claims pricing systems. Wikipedia
Giới thiệu về Oscar Health Inc
Giám đốc điều hànhMark Bertolini
Số nhân viên2,3 N
Ngày thành lập1 thg 11, 2012
Trụ sở chínhThành phố New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webhioscar.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 10 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho OSCR trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
3
Nắm giữ
6
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 10 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho OSCR trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 31,89 US$
49,00 US$ (+53,65%)
Trung bình
35,78 US$ (+12,20%)
Thấp nhất
27,00 US$ (-15,33%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Jonathan Yong
UBS
Hold
Reiterated
36,00 US$
+12,9%
10/12/2026
Jessica Tassan
Piper Sandler
Buy
Maintained
48,00 US$
+50,5%
09/23/2026
Parker Snure
Raymond James
Buy
Maintained
-
-
09/22/2026
David Windley
Jefferies
Hold
Maintained
31,00 US$
-2,8%
09/17/2026
Michael Ha
Robert W. Baird
Hold
Maintained
33,00 US$
+3,5%
09/17/2026
Scott Fidel
Goldman Sachs
Hold
Maintained
34,00 US$
+6,6%
09/17/2026
Kevin Fischbeck
Bank of America Securities
Sell
Reiterated
30,00 US$
-5,9%
09/17/2026
Andrew Mok CFA
Barclays
Buy
Maintained
49,00 US$
+53,7%
09/17/2026
Stephen Baxter
Wells Fargo
Hold
Reiterated
27,00 US$
-15,3%
09/16/2026
Kyle Evans
Stephens
Hold
Reiterated
34,00 US$
+6,6%
08/07/2026
Adam Ron
Bank of America Securities
Sell
Maintained
25,00 US$
-21,6%
08/06/2026
Michael Craig Jones
Bank of America Securities
Sell
Maintained
13,00 US$
-59,2%
05/07/2026
Justin Lake
Wolfe Research
Hold
Initiated
-
-
05/05/2026
John Ransom
Raymond James
Buy
Upgraded
18,00 US$
-43,6%
02/12/2026
Raj Kumar CFA
Stephens
Hold
Maintained
17,00 US$
-46,7%
02/11/2026
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,10 US$ / 0,38 US$
+189,17%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
4,88 T / 4,75 T
+2,72%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,99 T
2,81 T
4,65 T
4,88 T
Giá vốn hàng bán
2,59 T
2,62 T
3,23 T
3,79 T
Chi phí doanh thu
2,59 T
2,62 T
3,23 T
3,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
521,59 Tr
511,03 Tr
706,23 Tr
691,08 Tr
Chi phí hoạt động
528,90 Tr
518,91 Tr
713,25 Tr
697,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,12 T
3,14 T
3,94 T
4,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-129,25 Tr
-333,75 Tr
704,08 Tr
388,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,18 Tr
-20,03 Tr
71,00 N
-915,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-139,29 Tr
-352,68 Tr
698,77 Tr
383,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-139,29 Tr
-352,68 Tr
698,77 Tr
383,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,81 Tr
-247,00 N
19,75 Tr
21,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,30%
0,07%
2,83%
5,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-137,45 Tr
-352,61 Tr
679,00 Tr
361,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,60%
-12,57%
14,61%
7,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,53
-1,24
2,07
1,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,10 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-6,86 Tr
-
-5,38 Tr
-4,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,86 Tr
1,10 Tr
-5,38 Tr
-4,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,31 Tr
7,88 Tr
7,02 Tr
6,06 Tr
EBITDA
-121,94 Tr
-325,87 Tr
711,10 Tr
394,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google