Finance

Danh sách
Tại sao OS tăng 7,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
OS:BIT
Officina Stellare SpA
52,00 €
+7,22%
(+3,50) 1 ngày
2 thg 10, 17:35:23 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OS...
Mở
48,50 €
Cao
52,00 €
Thấp
47,00 €
Vốn hoá thị trường
993,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
18,45 N
Khối lượng
51,25 N
Chỉ số P/E
234,15
Cao nhất trong 52 tuần
52,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
16,40 €
EPS
0,22 €
Số nhân viên
131
Mở
48,50 €
Cao
52,00 €
Thấp
47,00 €
Vốn hoá thị trường
993,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
18,45 N
Khối lượng
51,25 N
Chỉ số P/E
234,15
Cao nhất trong 52 tuần
52,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
16,40 €
EPS
0,22 €
Số nhân viên
131
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Officina Stellare is an international engineering company based in Sarcedo, Italy. It designs opto-mechanical and aerospace instrumentation for ground based and space based applications. The range of optical systems includes: Ritchey Chrétien, Aplanatic Ritchey Chrétien, Ultra Corrected Ritchey Chrétien, Riccardi Dall-Kirkham, Riccardi-Honders, Maksutov Cassegrain, Apochromatic Refractors, custom design optics. Wikipedia
Giới thiệu về Officina Stellare SpA
Giám đốc điều hànhGiovanni Dal Lago
Số nhân viên131
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,41 Tr
5,41 Tr
19,28 Tr
19,28 Tr
Giá vốn hàng bán
2,15 Tr
2,15 Tr
8,43 Tr
8,43 Tr
Chi phí doanh thu
2,15 Tr
2,15 Tr
8,43 Tr
8,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,97 Tr
1,97 Tr
10,53 Tr
10,53 Tr
Chi phí hoạt động
2,14 Tr
2,14 Tr
13,45 Tr
13,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,29 Tr
4,29 Tr
21,89 Tr
21,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,12 Tr
1,12 Tr
-2,61 Tr
-2,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,17 N
-6,17 N
37,86 N
37,86 N
EBT bao gồm các mục bất thường
989,11 N
989,11 N
-2,86 Tr
-2,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
990,63 N
990,63 N
-2,86 Tr
-2,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
201,89 N
201,89 N
-464,46 N
-464,46 N
Thuế suất hiệu dụng
20,41%
20,41%
16,25%
16,25%
Chi phí hoạt động khác
-1,65 Tr
-1,65 Tr
512,74 N
512,74 N
Thu nhập ròng
597,90 N
597,90 N
-2,51 Tr
-2,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,06%
11,06%
-13,02%
-13,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-132,44 N
-132,44 N
-239,90 N
-239,90 N
Chi phí lãi suất ròng
-132,44 N
-132,44 N
-239,90 N
-239,90 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
538,75 N
538,75 N
861,59 N
861,59 N
EBITDA
1,72 Tr
1,72 Tr
-202,69 N
-202,69 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,01 N
1,01 N
-
-
Các ứng dụng của Google