Finance

Danh sách
ORTINGLOBE:NSE
Ortin Global Ltd
14,33 ₹
+0,21%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ORTINGLOBE...
Mở
14,30 ₹
Cao
15,23 ₹
Thấp
14,00 ₹
Vốn hoá thị trường
116,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,07 N
Khối lượng
9,47 N
Cao nhất trong 52 tuần
21,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
10,66 ₹
EPS
-1,12 ₹
Số nhân viên
8
Mở
14,30 ₹
Cao
15,23 ₹
Thấp
14,00 ₹
Vốn hoá thị trường
116,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,07 N
Khối lượng
9,47 N
Cao nhất trong 52 tuần
21,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
10,66 ₹
EPS
-1,12 ₹
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ortin Global Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
140,00 N
123,00 N
423,00 N
160,00 N
Giá vốn hàng bán
2,00 N
144,00 N
382,00 N
104,00 N
Chi phí doanh thu
2,00 N
144,00 N
382,00 N
104,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
372,00 N
529,00 N
5,08 Tr
402,00 N
Chi phí hoạt động
5,15 Tr
474,00 N
2,77 Tr
3,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,16 Tr
618,00 N
3,16 Tr
3,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,02 Tr
-495,00 N
-2,73 Tr
-3,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
5,00 N
2,22 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,03 Tr
-490,00 N
-89,00 N
-3,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,03 Tr
-490,00 N
-499,00 N
-3,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,00 N
42,00 N
4,00 N
33,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,02%
-8,57%
-4,49%
-0,99%
Chi phí hoạt động khác
4,78 Tr
-56,00 N
-2,31 Tr
3,00 Tr
Thu nhập ròng
-5,02 Tr
-532,00 N
-93,00 N
-3,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3.589,29%
-432,52%
-21,99%
-2.111,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,00 N
-
Chi phí lãi suất
-11,00 N
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-11,00 N
-
8,00 N
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,00 N
1,00 N
3,00 N
3,00 N
EBITDA
-5,01 Tr
-465,75 N
-2,73 Tr
-3,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google