Finance

Danh sách
ORS:BIT
Orsero SpA
14,62 €
+0,55%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:12:09 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ORS...
Mở
14,60 €
Cao
14,82 €
Thấp
14,52 €
Vốn hoá thị trường
258,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
40,20 N
Khối lượng
10,06 N
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
0,13 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
10,41
Cao nhất trong 52 tuần
20,18 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,24 €
EPS
1,40 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,97 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
14,60 €
Cao
14,82 €
Thấp
14,52 €
Vốn hoá thị trường
258,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
40,20 N
Khối lượng
10,06 N
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
0,13 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
10,41
Cao nhất trong 52 tuần
20,18 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,24 €
EPS
1,40 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,97 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Orsero SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,45 N
Ngày thành lập1940
Trụ sở chínhAlbenga, Savona, Ý
Lĩnh vựcFood distribution
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
430,80 Tr
424,58 Tr
389,16 Tr
471,29 Tr
Giá vốn hàng bán
385,56 Tr
393,69 Tr
351,88 Tr
432,61 Tr
Chi phí doanh thu
385,56 Tr
393,69 Tr
351,88 Tr
432,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,79 Tr
27,93 Tr
26,56 Tr
23,37 Tr
Chi phí hoạt động
28,80 Tr
27,79 Tr
25,50 Tr
24,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
414,36 Tr
421,48 Tr
377,38 Tr
456,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,44 Tr
3,10 Tr
11,79 Tr
14,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 N
2,00 N
-
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,11 Tr
-587,00 N
8,40 Tr
10,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,55 Tr
840,00 N
10,68 Tr
13,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,41 Tr
834,00 N
1,86 Tr
2,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,06%
-142,08%
22,20%
23,87%
Chi phí hoạt động khác
11,00 N
-145,00 N
-1,06 Tr
709,00 N
Thu nhập ròng
11,55 Tr
-1,47 Tr
5,98 Tr
7,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,68%
-0,35%
1,54%
1,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
178,00 N
466,00 N
542,00 N
-
Chi phí lãi suất
-3,66 Tr
-1,08 Tr
-2,09 Tr
-2,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,48 Tr
-615,00 N
-1,55 Tr
-2,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
33,89 Tr
7,87 Tr
20,53 Tr
15,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google