Finance

Danh sách
ORRAF:OTCMKTS
Orora Ltd
0,95 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
23 thg 9, 12:11:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ORRAF...
Vốn hoá thị trường
1,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
200,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,46 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,90 US$
Beta
0,49
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,22 T
Số nhân viên
5 N
Vốn hoá thị trường
1,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
200,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,46 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,90 US$
Beta
0,49
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,22 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Orora Ltd
Giám đốc điều hànhBrian Lowe
Số nhân viên4,51 N
Ngày thành lập1949
Trụ sở chínhHawthorn, Victoria, Úc
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
563,80 Tr
563,80 Tr
549,15 Tr
549,15 Tr
Giá vốn hàng bán
434,40 Tr
434,40 Tr
439,20 Tr
439,20 Tr
Chi phí doanh thu
434,40 Tr
434,40 Tr
439,20 Tr
439,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
67,30 Tr
67,30 Tr
54,35 Tr
54,35 Tr
Chi phí hoạt động
63,85 Tr
63,85 Tr
51,40 Tr
51,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
498,25 Tr
498,25 Tr
490,60 Tr
490,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,55 Tr
65,55 Tr
58,55 Tr
58,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-5,85 Tr
-5,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
39,45 Tr
39,45 Tr
-334,75 Tr
-334,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,20 Tr
52,20 Tr
43,60 Tr
43,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,00 Tr
10,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,35%
25,35%
-0,90%
-0,90%
Chi phí hoạt động khác
-3,45 Tr
-3,45 Tr
-2,95 Tr
-2,95 Tr
Thu nhập ròng
29,45 Tr
29,45 Tr
-337,75 Tr
-337,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,22%
5,22%
-61,50%
-61,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
750,00 N
750,00 N
1,55 Tr
1,55 Tr
Chi phí lãi suất
-14,10 Tr
-14,10 Tr
-10,65 Tr
-10,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,35 Tr
-13,35 Tr
-9,10 Tr
-9,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
99,90 Tr
99,90 Tr
94,60 Tr
94,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
650,00 N
650,00 N
Các ứng dụng của Google