Finance

Danh sách
OROVY:OTCMKTS
Orient Overseas (International) Limited
97,80 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
3 thg 9, 15:23:28 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OROVY...
Vốn hoá thị trường
105,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,00
Khối lượng
2,00
Cao nhất trong 52 tuần
110,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
76,25 US$
Beta
0,51
Số cổ phiếu đang lưu hành
132,07 Tr
Số nhân viên
9 N
Vốn hoá thị trường
105,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,00
Khối lượng
2,00
Cao nhất trong 52 tuần
110,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
76,25 US$
Beta
0,51
Số cổ phiếu đang lưu hành
132,07 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Orient Overseas (International) Limited
Giám đốc điều hànhChee Chen Tung | Xiaowen Huang
Số nhân viên8,77 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webooilgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,42 T
2,42 T
2,59 T
2,59 T
Giá vốn hàng bán
2,09 T
2,09 T
2,17 T
2,17 T
Chi phí doanh thu
2,09 T
2,09 T
2,17 T
2,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
101,30 Tr
101,30 Tr
120,78 Tr
120,78 Tr
Chi phí hoạt động
240,21 Tr
240,21 Tr
59,03 Tr
59,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,33 T
2,33 T
2,23 T
2,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
92,53 Tr
92,53 Tr
360,13 Tr
360,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
278,69 Tr
278,69 Tr
361,75 Tr
361,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
270,27 Tr
270,27 Tr
361,75 Tr
361,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,47 Tr
-1,47 Tr
-2,91 Tr
-2,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,53%
-0,53%
-0,80%
-0,80%
Chi phí hoạt động khác
110,01 Tr
110,01 Tr
-61,75 Tr
-61,75 Tr
Thu nhập ròng
279,63 Tr
279,63 Tr
363,98 Tr
363,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,54%
11,54%
14,07%
14,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
160,39 Tr
160,39 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-3,16 Tr
-3,16 Tr
-2,23 Tr
-2,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
157,23 Tr
157,23 Tr
-2,23 Tr
-2,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
27,30 Tr
27,30 Tr
-
-
EBITDA
232,56 Tr
232,56 Tr
498,93 Tr
498,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,62 Tr
-8,62 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google