Finance

Danh sách
ORNBV:HEL
Orion Oyj Class B
83,60 €
+1,21%
(+1,00) 1 ngày
13 thg 10, 10:35:06 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ORNBV...
Mở
83,00 €
Cao
83,75 €
Thấp
82,50 €
Vốn hoá thị trường
11,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
155,30 N
Khối lượng
6,46 N
Cổ tức
2,15%
Cổ tức hằng quý
0,45 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
20,03
Cao nhất trong 52 tuần
84,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
56,50 €
EPS
4,17 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
109,99 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
83,00 €
Cao
83,75 €
Thấp
82,50 €
Vốn hoá thị trường
11,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
155,30 N
Khối lượng
6,46 N
Cổ tức
2,15%
Cổ tức hằng quý
0,45 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
20,03
Cao nhất trong 52 tuần
84,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
56,50 €
EPS
4,17 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
109,99 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Orion Corporation, founded in 1917 and headquartered at Espoo, Finland, is a globally operating Finnish company which develops, manufactures and markets human and veterinary pharmaceuticals and active pharmaceutical ingredients for global markets. All of the company's manufacturing sites and the majority of its R&D units are in Finland. Orion's class A and B shares are listed on the Helsinki Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Orion Oyj Class B
Giám đốc điều hànhLiisa Hurme
Số nhân viên4 N
Ngày thành lập1917
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
423,20 Tr
695,30 Tr
417,70 Tr
521,60 Tr
Giá vốn hàng bán
169,00 Tr
186,60 Tr
163,70 Tr
181,70 Tr
Chi phí doanh thu
169,00 Tr
186,60 Tr
163,70 Tr
181,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
49,80 Tr
70,60 Tr
48,30 Tr
62,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
84,60 Tr
110,30 Tr
91,90 Tr
98,90 Tr
Chi phí hoạt động
133,20 Tr
180,40 Tr
139,30 Tr
163,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
302,20 Tr
367,00 Tr
303,00 Tr
345,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
121,00 Tr
328,30 Tr
114,70 Tr
176,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-500,00 N
100,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
120,40 Tr
327,10 Tr
113,40 Tr
175,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
120,40 Tr
327,30 Tr
113,40 Tr
175,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,40 Tr
66,60 Tr
23,00 Tr
35,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,27%
20,36%
20,28%
20,25%
Chi phí hoạt động khác
-1,20 Tr
-500,00 N
-900,00 N
2,30 Tr
Thu nhập ròng
96,00 Tr
260,50 Tr
90,40 Tr
140,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,68%
37,47%
21,64%
26,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,68
1,85
0,64
1,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
4,60 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-600,00 N
-5,40 Tr
-1,40 Tr
-700,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-600,00 N
-800,00 N
-1,40 Tr
-700,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
135,10 Tr
336,50 Tr
130,40 Tr
191,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
100,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google