Finance

Danh sách
ORN:NYSE
Orion Group Holdings Inc
9,06 US$
-0,11%
(-0,0100) 1 ngày
9,13 US$
+0,77% (+0,070)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 8 thg 10, 16:00:08 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ORN...
Mở
8,93 US$
Cao
9,32 US$
Thấp
8,81 US$
Vốn hoá thị trường
366,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
462,48 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
99,18
Cao nhất trong 52 tuần
17,40 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,08 US$
EPS
0,09 US$
Beta
1,43
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
8,93 US$
Cao
9,32 US$
Thấp
8,81 US$
Vốn hoá thị trường
366,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
462,48 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
99,18
Cao nhất trong 52 tuần
17,40 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,08 US$
EPS
0,09 US$
Beta
1,43
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Orion Group Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,08 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chínhHouston, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho ORN trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
4
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho ORN trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 9,06 US$
16,00 US$ (+76,60%)
Trung bình
15,25 US$ (+68,32%)
Thấp nhất
15,00 US$ (+65,56%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Aaron Spychalla
Craig-Hallum
Buy
Reiterated
15,00 US$
+65,6%
07/30/2026
Tomohiko Sano
J.P. Morgan
Buy
Reiterated
16,00 US$
+76,6%
07/30/2026
Gerry Sweeney
Roth MKM
Buy
Maintained
15,00 US$
+65,6%
07/30/2026
Unknown Analyst
Oppenheimer
Buy
Maintained
15,00 US$
+65,6%
07/30/2026
Sergey Glinyanov
Freedom Capital Markets
Buy
Initiated
16,40 US$
+81%
06/02/2026
Liam Burke
B. Riley Securities
Buy
Maintained
17,00 US$
+87,6%
03/05/2026
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,02 US$ / 0,06 US$
-68,24%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
221,88 Tr / 225,43 Tr
-1,58%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
225,10 Tr
233,22 Tr
216,30 Tr
221,88 Tr
Giá vốn hàng bán
195,34 Tr
206,17 Tr
190,42 Tr
198,95 Tr
Chi phí doanh thu
195,34 Tr
206,17 Tr
190,42 Tr
198,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,06 Tr
23,09 Tr
24,72 Tr
24,40 Tr
Chi phí hoạt động
25,06 Tr
23,09 Tr
25,11 Tr
24,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
220,40 Tr
229,27 Tr
215,53 Tr
223,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,69 Tr
3,96 Tr
770,00 N
-1,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
417,00 N
175,00 N
161,00 N
149,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,62 Tr
-67,00 N
-2,16 Tr
-3,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,99 Tr
2,64 Tr
-600,00 N
-3,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
317,00 N
173,00 N
-6,85 Tr
474,00 N
Thuế suất hiệu dụng
8,76%
-258,21%
316,49%
-12,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,30 Tr
-240,00 N
4,69 Tr
-4,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,47%
-0,10%
2,17%
-1,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,09
0,08
0,05
0,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,12 Tr
-1,49 Tr
-1,53 Tr
-2,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,12 Tr
-1,49 Tr
-1,53 Tr
-2,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,58 Tr
9,69 Tr
7,16 Tr
5,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-628,00 N
-1,07 Tr
-35,00 N
-154,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google