Finance

Danh sách
Tại sao ORMNF tăng 3,84%?
Tìm hiểu sâu hơn
ORMNF:OTCMKTS
Orex Minerals Inc
0,12 US$
+3,84%
(+0,0046) 1 ngày
29 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ORMNF...
Mở
0,14 US$
Cao
0,14 US$
Thấp
0,12 US$
Vốn hoá thị trường
13,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,34 N
Khối lượng
1,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,36 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 US$
Beta
1,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,37 Tr
Số nhân viên
0
Mở
0,14 US$
Cao
0,14 US$
Thấp
0,12 US$
Vốn hoá thị trường
13,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,34 N
Khối lượng
1,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,36 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 US$
Beta
1,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,37 Tr
Số nhân viên
0
Giới thiệu về Orex Minerals Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
751,98 N
161,22 N
249,20 N
1,25 Tr
Chi phí hoạt động
800,25 N
238,02 N
423,65 N
1,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
800,25 N
238,02 N
423,65 N
1,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-800,25 N
-238,02 N
-423,65 N
-1,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,89 N
-16,29 N
-14,08 N
-33,25 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-833,56 N
-360,96 N
-721,32 N
309,59 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-833,56 N
-360,96 N
-721,32 N
-1,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-833,56 N
-360,96 N
-721,32 N
309,59 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
561,00
561,00
561,00
561,00
EBITDA
-799,69 N
-237,46 N
-423,09 N
-1,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google