Finance

Danh sách
ORLY34:BVMF
Oreilly Automotive Inc BDR
1,41 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ORLY34...
Mở
1,42 R$
Cao
1,42 R$
Thấp
1,39 R$
Vốn hoá thị trường
69,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,50 N
Khối lượng
435,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,90 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,34 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
808,96 Tr
Số nhân viên
78 N
Mở
1,42 R$
Cao
1,42 R$
Thấp
1,39 R$
Vốn hoá thị trường
69,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,50 N
Khối lượng
435,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,90 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,34 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
808,96 Tr
Số nhân viên
78 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
O'Reilly Automotive, Inc., doing business as O'Reilly Auto Parts, is an American automotive part retailer that provides automotive parts, tools, supplies, equipment, and accessories to professional service providers and do-it-yourself customers. Founded in 1957 by the O'Reilly family, O'Reilly Auto Parts operates more than 6,400 stores in 48 states, Puerto Rico, Mexico, and Canada. Wikipedia
Giới thiệu về Oreilly Automotive Inc BDR
Giám đốc điều hànhBrad Beckham
Số nhân viên78,3 N
Ngày thành lậpthg 11 1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,71 T
4,41 T
4,56 T
4,89 T
Giá vốn hàng bán
2,27 T
2,13 T
2,21 T
2,38 T
Chi phí doanh thu
2,27 T
2,13 T
2,21 T
2,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,46 T
1,46 T
1,51 T
1,53 T
Chi phí hoạt động
1,46 T
1,46 T
1,51 T
1,53 T
Tổng chi phí hoạt động
3,73 T
3,59 T
3,72 T
3,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
976,07 Tr
828,61 Tr
841,61 Tr
985,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,17 Tr
-791,00 N
378,00 N
11,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
923,65 Tr
770,72 Tr
780,09 Tr
924,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
920,45 Tr
769,22 Tr
780,99 Tr
917,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
197,75 Tr
165,48 Tr
175,91 Tr
209,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,41%
21,47%
22,55%
22,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
725,90 Tr
605,23 Tr
604,18 Tr
715,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,43%
13,71%
13,25%
14,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,85
0,71
0,72
0,86
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,78 Tr
1,99 Tr
1,75 Tr
1,59 Tr
Chi phí lãi suất
-59,57 Tr
-60,60 Tr
-62,74 Tr
-69,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-57,79 Tr
-58,60 Tr
-61,00 Tr
-68,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,10 T
964,01 Tr
976,97 Tr
1,12 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google