Finance

Danh sách
ORKLAINDIA:NSE
Orkla India Ltd
544,05 ₹
-1,19%
(-6,55) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ORKLAINDIA...
Mở
552,95 ₹
Cao
552,95 ₹
Thấp
540,75 ₹
Vốn hoá thị trường
74,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
87,50 N
Khối lượng
36,41 N
Chỉ số P/E
25,36
Cao nhất trong 52 tuần
760,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
530,05 ₹
EPS
21,45 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
552,95 ₹
Cao
552,95 ₹
Thấp
540,75 ₹
Vốn hoá thị trường
74,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
87,50 N
Khối lượng
36,41 N
Chỉ số P/E
25,36
Cao nhất trong 52 tuần
760,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
530,05 ₹
EPS
21,45 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Orkla India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,21 N
Ngày thành lập1924
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,50 T
6,36 T
6,26 T
6,59 T
Giá vốn hàng bán
3,62 T
3,62 T
3,82 T
3,66 T
Chi phí doanh thu
3,62 T
3,62 T
3,82 T
3,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
648,70 Tr
582,50 Tr
2,11 T
647,20 Tr
Chi phí hoạt động
1,95 T
1,87 T
1,58 T
1,93 T
Tổng chi phí hoạt động
5,56 T
5,50 T
5,40 T
5,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
937,90 Tr
861,80 Tr
854,10 Tr
1,00 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
104,50 Tr
76,50 Tr
-141,30 Tr
173,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,02 T
763,80 Tr
977,40 Tr
1,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,02 T
922,20 Tr
891,40 Tr
1,16 T
Chi phí thuế thu nhập
255,50 Tr
197,40 Tr
243,10 Tr
297,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,99%
25,84%
24,87%
25,32%
Chi phí hoạt động khác
1,17 T
1,12 T
-655,10 Tr
1,15 T
Thu nhập ròng
766,80 Tr
566,40 Tr
734,30 Tr
877,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,79%
8,90%
11,73%
13,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
49,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-17,90 Tr
-16,90 Tr
-6,00 Tr
-16,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,90 Tr
-16,90 Tr
43,60 Tr
-16,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
127,10 Tr
171,90 Tr
118,70 Tr
124,20 Tr
EBITDA
1,05 T
974,50 Tr
959,70 Tr
1,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-600,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google