Finance

Danh sách
ORIT:LON
Octopus Renewables Infrastructr Trst PLC
61,60 GBX
-0,65%
(-0,40) 1 ngày
23 thg 7, 16:35:12 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ORIT...
Mở
65,00 GBX
Cao
65,00 GBX
Thấp
61,60 GBX
Vốn hoá thị trường
324,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
998,46 N
Khối lượng
362,88 N
Cổ tức
10,03%
Cổ tức hằng quý
1,55 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
73,90 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
52,60 GBX
EPS
-0,04 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
527,58 Tr
Số nhân viên
0
Mở
65,00 GBX
Cao
65,00 GBX
Thấp
61,60 GBX
Vốn hoá thị trường
324,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
998,46 N
Khối lượng
362,88 N
Cổ tức
10,03%
Cổ tức hằng quý
1,55 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
73,90 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
52,60 GBX
EPS
-0,04 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
527,58 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Octopus Renewables Infrastructure Trust is a British investment trust which invests in renewable electricity generation assets in countries in Europe and Australia. It floated on the London Stock Exchange in December 2019, raising £350m. The chairman is Phil Austin. Its investment manager is Octopus Renewables Ltd, part of Octopus Group, who replaced Octopus Investments Ltd, also part of Octopus Group, in June 2021. The company had net assets of £599 million at December 2023. ORIT owns a 15.5% stake in the Lincs Wind Farm. In June 2022, the company acquired the Cambridgeshire-based Breach Solar Farm and, in August 2022, it acquired a 51% stake in the Crossdykes Onshore Wind Farm. Wikipedia
Giới thiệu về Octopus Renewables Infrastructr Trst PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
-558,50 N
-558,50 N
-7,79 Tr
-7,79 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,68 Tr
1,68 Tr
1,55 Tr
1,55 Tr
Chi phí hoạt động
1,68 Tr
1,68 Tr
1,55 Tr
1,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,68 Tr
1,68 Tr
1,55 Tr
1,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,24 Tr
-2,24 Tr
-9,34 Tr
-9,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,24 Tr
-2,24 Tr
-9,24 Tr
-9,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,24 Tr
-2,24 Tr
-9,24 Tr
-9,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-2,24 Tr
-2,24 Tr
-9,24 Tr
-9,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
400,90%
400,90%
118,58%
118,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
101,50 N
101,50 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
101,50 N
101,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search