Finance

Danh sách
ORISSAMINE:NSE
Orissa Minerals Development Company Ltd
3.581,80 ₹
+1,76%
(+61,90) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ORISSAMINE...
Mở
3.517,10 ₹
Cao
3.671,40 ₹
Thấp
3.505,60 ₹
Vốn hoá thị trường
21,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,26 N
Khối lượng
10,84 N
Chỉ số P/E
645,37
Cao nhất trong 52 tuần
5.619,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.100,50 ₹
EPS
5,55 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,00 Tr
Số nhân viên
236
Mở
3.517,10 ₹
Cao
3.671,40 ₹
Thấp
3.505,60 ₹
Vốn hoá thị trường
21,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,26 N
Khối lượng
10,84 N
Chỉ số P/E
645,37
Cao nhất trong 52 tuần
5.619,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.100,50 ₹
EPS
5,55 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,00 Tr
Số nhân viên
236
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Orissa Minerals Development Company Limited, is a Public Sector Undertaking company in the Indian states of Odisha under administrative control of Ministry of Steel, Government of India. It was founded on August 16, 1918, and is engaged in the mining and production of iron ore and manganese ore. It is a subsidiary of state-owned Rashtriya Ispat Nigam Limited. It is listed at Calcutta Stock Exchange, National Stock Exchange of India and Bombay Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Orissa Minerals Development Company Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên236
Ngày thành lập16 thg 8, 1918
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
251,28 Tr
206,06 Tr
289,95 Tr
286,47 Tr
Giá vốn hàng bán
-33,03 Tr
-68,34 Tr
-25,96 Tr
-51,87 Tr
Chi phí doanh thu
-33,03 Tr
-68,34 Tr
-25,96 Tr
-51,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,14 Tr
41,97 Tr
90,93 Tr
39,58 Tr
Chi phí hoạt động
215,54 Tr
173,48 Tr
411,46 Tr
250,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
182,50 Tr
105,13 Tr
385,50 Tr
198,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
68,77 Tr
100,92 Tr
-95,54 Tr
87,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,80 Tr
5,11 Tr
24,50 Tr
8,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
32,66 Tr
58,70 Tr
-117,50 Tr
47,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,66 Tr
58,70 Tr
-117,50 Tr
47,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,25 Tr
15,26 Tr
-41,43 Tr
13,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,82%
26,00%
35,26%
27,90%
Chi phí hoạt động khác
157,14 Tr
128,69 Tr
318,46 Tr
208,50 Tr
Thu nhập ròng
31,41 Tr
43,44 Tr
-76,07 Tr
34,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,50%
21,08%
-26,24%
12,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-48,92 Tr
-47,33 Tr
-46,46 Tr
-48,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-48,92 Tr
-47,33 Tr
-46,46 Tr
-48,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,25 Tr
2,81 Tr
2,07 Tr
2,66 Tr
EBITDA
71,17 Tr
102,79 Tr
-93,13 Tr
90,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google