Finance

Beta
Danh sách
ORIENTCER:NSE
Orient Ceratech Ltd
40,00 ₹
-1,67%
(-0,68) 1 ngày
3 thg 6, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ORIENTCER...
Mở
41,50 ₹
Cao
41,50 ₹
Thấp
39,71 ₹
Vốn hoá thị trường
4,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,05 N
Khối lượng
35,21 N
Cao nhất trong 52 tuần
56,64 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
34,00 ₹
Số nhân viên
256
Mở
41,50 ₹
Cao
41,50 ₹
Thấp
39,71 ₹
Vốn hoá thị trường
4,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,05 N
Khối lượng
35,21 N
Cao nhất trong 52 tuần
56,64 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
34,00 ₹
Số nhân viên
256
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Báo Sài Gòn Đầu Tư Tài Chính
Báo Sài Gòn Đầu Tư Tài Chính
·
11 giờ trước
Dow vượt 51.000 điểm, thị trường vẫn “khát” AI
Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập
Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập
·
1 ngày trước
Chứng khoán Mỹ 1/6: Phố Wall lập đỉnh nhờ công nghệ
Nhịp sống kinh doanh
Nhịp sống kinh doanh
·
10 giờ trước
Các chỉ số chứng khoán Mỹ chốt phiên tăng nhẹ
Giới thiệu về Orient Ceratech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên256
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
984,51 Tr
1,14 T
933,54 Tr
982,45 Tr
Giá vốn hàng bán
572,25 Tr
697,56 Tr
508,65 Tr
535,44 Tr
Chi phí doanh thu
572,25 Tr
697,56 Tr
508,65 Tr
535,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
108,79 Tr
112,48 Tr
119,14 Tr
120,22 Tr
Chi phí hoạt động
355,41 Tr
345,82 Tr
347,12 Tr
426,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
927,66 Tr
1,04 T
855,77 Tr
961,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,85 Tr
92,17 Tr
77,77 Tr
20,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,49 Tr
18,01 Tr
14,72 Tr
62,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
54,82 Tr
98,10 Tr
58,86 Tr
71,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
54,82 Tr
98,10 Tr
80,23 Tr
71,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,80 Tr
23,20 Tr
14,80 Tr
14,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,52%
23,66%
25,14%
20,34%
Chi phí hoạt động khác
210,38 Tr
198,47 Tr
189,53 Tr
234,78 Tr
Thu nhập ròng
43,02 Tr
74,89 Tr
44,06 Tr
56,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,37%
6,60%
4,72%
5,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-14,52 Tr
-12,08 Tr
-12,26 Tr
-12,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,52 Tr
-12,08 Tr
-12,26 Tr
-12,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
36,24 Tr
34,87 Tr
38,45 Tr
71,21 Tr
EBITDA
92,82 Tr
127,72 Tr
113,67 Tr
65,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu