Finance

Danh sách
ORGN:CNSX
Origen Resources Inc
0,060 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 14:11:46 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ORGN...
Vốn hoá thị trường
4,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,45 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
11,54
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 CA$
EPS
0,01 CA$
Vốn hoá thị trường
4,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,45 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
11,54
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 CA$
EPS
0,01 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Origen Resources Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2019
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
3,60 N
72,85 N
Chi phí doanh thu
-
-
3,60 N
72,85 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
116,17 N
146,92 N
195,40 N
135,52 N
Chi phí hoạt động
116,17 N
217,35 N
-354,60 N
135,52 N
Tổng chi phí hoạt động
116,17 N
217,35 N
-351,00 N
208,36 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-116,17 N
-217,35 N
351,00 N
-208,36 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,87 N
-9,12 N
-12,79 N
-3,53 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-140,54 N
-124,06 N
514,53 N
25,33 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-123,86 N
-230,53 N
334,50 N
-212,80 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-140,54 N
-124,06 N
514,53 N
25,33 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-55,26 N
-156,44 N
411,92 N
-147,45 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google