Finance

Danh sách
ORGABIO:KLSE
Orgabio Holdings Bhd
0,29 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 10:26:30 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ORGABIO...
Vốn hoá thị trường
71,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
44,68 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,72%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,08
Cao nhất trong 52 tuần
0,33 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 MYR
EPS
0,05 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
247,87 Tr
Số nhân viên
169
Vốn hoá thị trường
71,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
44,68 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,72%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,08
Cao nhất trong 52 tuần
0,33 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 MYR
EPS
0,05 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
247,87 Tr
Số nhân viên
169
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Orgabio Holdings Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên169
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weborgabio.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
39,05 Tr
40,73 Tr
34,80 Tr
31,28 Tr
Giá vốn hàng bán
32,40 Tr
33,97 Tr
26,82 Tr
25,17 Tr
Chi phí doanh thu
32,40 Tr
33,97 Tr
26,82 Tr
25,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,69 Tr
2,89 Tr
3,45 Tr
2,64 Tr
Chi phí hoạt động
3,19 Tr
2,94 Tr
3,91 Tr
2,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
35,59 Tr
36,91 Tr
30,74 Tr
28,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,46 Tr
3,82 Tr
4,06 Tr
3,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
428,00 N
205,00 N
593,00 N
553,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,70 Tr
3,90 Tr
4,48 Tr
3,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,70 Tr
3,90 Tr
4,48 Tr
3,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
971,00 N
1,09 Tr
1,28 Tr
446,00 N
Thuế suất hiệu dụng
26,23%
28,02%
28,51%
12,65%
Chi phí hoạt động khác
439,00 N
43,00 N
5,00 N
387,00 N
Thu nhập ròng
2,73 Tr
2,81 Tr
3,20 Tr
3,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,99%
6,90%
9,21%
9,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-186,00 N
-119,00 N
-170,00 N
-208,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-186,00 N
-119,00 N
-170,00 N
-208,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,54 Tr
4,95 Tr
5,28 Tr
4,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-50,00 N
-153,00 N
-
Các ứng dụng của Google