Finance

Beta
Danh sách
OREGE:EPA
Orege SA
0,33 €
+1,83%
(+0,0060) 1 ngày
9 thg 6, 17:35:10 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OREGE...
Mở
0,35 €
Cao
0,37 €
Thấp
0,32 €
Vốn hoá thị trường
16,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
24,90 N
Khối lượng
154,42 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,42 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,21 €
EPS
-0,24 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,60 Tr
Số nhân viên
44
Mở
0,35 €
Cao
0,37 €
Thấp
0,32 €
Vốn hoá thị trường
16,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
24,90 N
Khối lượng
154,42 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,42 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,21 €
EPS
-0,24 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,60 Tr
Số nhân viên
44
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Orege SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên44
Ngày thành lập2005
Trụ sở chínhToussus-le-Noble, Île-de-France, Pháp
Lĩnh vựcService
Trang weborege.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
Doanh thu
1,00 Tr
1,00 Tr
408,50 N
408,50 N
Giá vốn hàng bán
1,36 Tr
1,36 Tr
1,95 Tr
1,95 Tr
Chi phí doanh thu
1,36 Tr
1,36 Tr
1,95 Tr
1,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,04 Tr
1,04 Tr
1,41 Tr
1,41 Tr
Chi phí hoạt động
1,36 Tr
1,36 Tr
641,50 N
641,50 N
Tổng chi phí hoạt động
2,72 Tr
2,72 Tr
2,59 Tr
2,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,72 Tr
-1,72 Tr
-2,18 Tr
-2,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,50 N
21,50 N
-24,50 N
-24,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,08 Tr
-2,08 Tr
-3,86 Tr
-3,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,08 Tr
-2,08 Tr
-3,86 Tr
-3,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
393,50 N
393,50 N
-1,06 Tr
-1,06 Tr
Thu nhập ròng
-2,08 Tr
-2,08 Tr
-3,86 Tr
-3,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-207,69%
-207,69%
-945,53%
-945,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-657,00 N
-657,00 N
-764,50 N
-764,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-657,00 N
-657,00 N
-764,50 N
-764,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-72,50 N
-72,50 N
297,50 N
297,50 N
EBITDA
-1,58 Tr
-1,58 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-109,50 N
-109,50 N
14,00 N
14,00 N

Nghiên cứu