Finance

Danh sách
ORE:TSE
Orezone Gold Corp
3,21 CA$
+1,26%
(+0,040) 1 ngày
1 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ORE...
Mở
3,18 CA$
Cao
3,23 CA$
Thấp
3,12 CA$
Vốn hoá thị trường
2,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,21 Tr
Khối lượng
2,52 Tr
Chỉ số P/E
13,23
Cao nhất trong 52 tuần
3,38 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,25 CA$
EPS
0,24 CA$
Beta
0,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
668,10 Tr
Số nhân viên
890
Mở
3,18 CA$
Cao
3,23 CA$
Thấp
3,12 CA$
Vốn hoá thị trường
2,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,21 Tr
Khối lượng
2,52 Tr
Chỉ số P/E
13,23
Cao nhất trong 52 tuần
3,38 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,25 CA$
EPS
0,24 CA$
Beta
0,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
668,10 Tr
Số nhân viên
890
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Orezone Gold Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên890
Ngày thành lập2008
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang weborezone.com
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (CAD)
0,11 CA$ / 0,14 CA$
-21,58%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
378,12 Tr / 354,20 Tr
+6,75%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
68,95 Tr
130,45 Tr
185,94 Tr
271,63 Tr
Giá vốn hàng bán
35,34 Tr
56,71 Tr
78,89 Tr
144,50 Tr
Chi phí doanh thu
35,34 Tr
56,71 Tr
78,89 Tr
144,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,90 Tr
2,14 Tr
7,46 Tr
4,17 Tr
Chi phí hoạt động
11,69 Tr
13,14 Tr
20,25 Tr
29,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
47,04 Tr
69,85 Tr
99,14 Tr
174,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,91 Tr
60,60 Tr
86,80 Tr
97,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,37 Tr
-6,02 Tr
-6,19 Tr
638,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
19,21 Tr
51,84 Tr
75,98 Tr
89,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,21 Tr
51,84 Tr
75,98 Tr
89,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,83 Tr
18,48 Tr
27,23 Tr
36,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
61,61%
35,65%
35,84%
40,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,43 Tr
27,58 Tr
39,56 Tr
45,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,88%
21,14%
21,28%
16,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
491,00 N
664,00 N
589,00 N
177,00 N
Chi phí lãi suất
-2,48 Tr
-2,67 Tr
-4,39 Tr
-10,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,99 Tr
-2,01 Tr
-3,80 Tr
-10,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,15 Tr
8,75 Tr
10,58 Tr
19,29 Tr
EBITDA
29,10 Tr
69,38 Tr
97,41 Tr
116,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google