Finance

Beta
Danh sách
ORCP:LON
Oracle Power PLC
0,052 GBX
+5,00%
(+0,0025) 1 ngày
29 thg 5, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ORCP...
Mở
0,05 GBX
Cao
0,06 GBX
Thấp
0,04 GBX
Vốn hoá thị trường
8,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
174,06 Tr
Khối lượng
104,16 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 GBX
EPS
-0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,72 T
Số nhân viên
5
Mở
0,05 GBX
Cao
0,06 GBX
Thấp
0,04 GBX
Vốn hoá thị trường
8,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
174,06 Tr
Khối lượng
104,16 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 GBX
EPS
-0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,72 T
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Oracle Power PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
225,71 N
225,71 N
140,46 N
140,46 N
Chi phí hoạt động
225,71 N
225,71 N
140,46 N
140,46 N
Tổng chi phí hoạt động
225,71 N
225,71 N
140,46 N
140,46 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-225,71 N
-225,71 N
-140,46 N
-140,46 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-223,47 N
-223,47 N
-133,86 N
-133,86 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-220,82 N
-220,82 N
-133,86 N
-133,86 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-223,47 N
-223,47 N
-133,86 N
-133,86 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,89 N
4,89 N
6,71 N
6,71 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
4,89 N
4,89 N
6,71 N
6,71 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-225,71 N
-225,71 N
-140,45 N
-140,45 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu