Finance

Danh sách
ORCH:LON
Orchard Funding Group PLC
61,00 GBX
+0,83%
(+0,50) 1 ngày
9 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ORCH...
Mở
60,00 GBX
Cao
61,00 GBX
Thấp
60,00 GBX
Vốn hoá thị trường
13,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,58 N
Khối lượng
56,54 N
Cổ tức
3,28%
Cổ tức hằng quý
0,50 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
68,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
50,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,35 Tr
Số nhân viên
23
Mở
60,00 GBX
Cao
61,00 GBX
Thấp
60,00 GBX
Vốn hoá thị trường
13,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,58 N
Khối lượng
56,54 N
Cổ tức
3,28%
Cổ tức hằng quý
0,50 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
68,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
50,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,35 Tr
Số nhân viên
23
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Orchard Funding Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 10 2024
thg 1 2025
thg 4 2025
thg 7 2025
Doanh thu
2,16 Tr
2,16 Tr
2,25 Tr
2,25 Tr
Giá vốn hàng bán
68,50 N
68,50 N
173,00 N
173,00 N
Chi phí doanh thu
68,50 N
68,50 N
173,00 N
173,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
1,04 Tr
1,04 Tr
1,13 Tr
1,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,10 Tr
1,10 Tr
1,30 Tr
1,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,05 Tr
1,05 Tr
951,50 N
951,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,05 Tr
1,05 Tr
952,50 N
952,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,05 Tr
1,05 Tr
952,50 N
952,50 N
Chi phí thuế thu nhập
291,50 N
291,50 N
212,50 N
212,50 N
Thuế suất hiệu dụng
27,66%
27,66%
22,31%
22,31%
Chi phí hoạt động khác
1,04 Tr
1,04 Tr
1,13 Tr
1,13 Tr
Thu nhập ròng
766,50 N
766,50 N
767,00 N
767,00 N
Biên lợi nhuận ròng
35,52%
35,52%
34,06%
34,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 N
1,00 N
1,00 N
1,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,00 N
1,00 N
1,00 N
1,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google