Finance

Danh sách
Tại sao ORCA giảm 9,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
ORCA:LON
Orcadian Energy PLC
13,16 GBX
-9,24%
(-1,34) 1 ngày
12 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ORCA...
Mở
14,58 GBX
Cao
16,00 GBX
Thấp
13,00 GBX
Vốn hoá thị trường
10,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
62,95 N
Khối lượng
32,05 N
Cao nhất trong 52 tuần
25,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
8,50 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,26 Tr
Số nhân viên
4
Mở
14,58 GBX
Cao
16,00 GBX
Thấp
13,00 GBX
Vốn hoá thị trường
10,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
62,95 N
Khối lượng
32,05 N
Cao nhất trong 52 tuần
25,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
8,50 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,26 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Orcadian Energy PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
18,84 N
18,84 N
33,28 N
33,28 N
Chi phí doanh thu
18,84 N
18,84 N
33,28 N
33,28 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
186,02 N
186,02 N
206,93 N
206,93 N
Chi phí hoạt động
267,71 N
267,71 N
213,65 N
213,65 N
Tổng chi phí hoạt động
286,55 N
286,55 N
246,93 N
246,93 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-286,55 N
-286,55 N
-246,93 N
-246,93 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
83,83 N
83,83 N
10,38 N
10,38 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-217,94 N
-217,94 N
-250,12 N
-250,12 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-217,94 N
-217,94 N
-250,12 N
-250,12 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-217,94 N
-217,94 N
-250,12 N
-250,12 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,88 N
1,88 N
-
-
Chi phí lãi suất
-47,98 N
-47,98 N
-13,57 N
-13,57 N
Chi phí lãi suất ròng
-46,10 N
-46,10 N
-13,57 N
-13,57 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
524,00
524,00
-
-
EBITDA
-239,57 N
-286,29 N
-246,77 N
-246,77 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google