Finance

Danh sách
ORANY:OTCMKTS
Công ty Orange
15,44 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15,49 US$
+0,32% (+0,050)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 1 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ORANY...
Mở
15,53 US$
Cao
15,57 US$
Thấp
15,44 US$
Vốn hoá thị trường
41,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
262,23 N
Khối lượng
543,39 N
Cổ tức
5,63%
Cổ tức hằng quý
0,22 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
9,40
Cao nhất trong 52 tuần
21,85 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,36 US$
EPS
1,64 US$
Beta
0,07
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,66 T
Số nhân viên
121 N
Mở
15,53 US$
Cao
15,57 US$
Thấp
15,44 US$
Vốn hoá thị trường
41,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
262,23 N
Khối lượng
543,39 N
Cổ tức
5,63%
Cổ tức hằng quý
0,22 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
9,40
Cao nhất trong 52 tuần
21,85 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,36 US$
EPS
1,64 US$
Beta
0,07
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,66 T
Số nhân viên
121 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Orange là một công ty viễn thông của Pháp. Vào cuối năm 2019, công ty đã có gần 266 triệu khách hàng trên toàn thế giới, số liệu tăng từ những con số được đăng vào năm 2018. Vào năm 2019, công ty là nhà điều hành hàng đầu hoặc thứ hai tại 75% các quốc gia châu Âu nơi nó được thành lập và ở 83% các nước ở Châu Phi và Trung Đông. Năm 2018, Orange đạt doanh thu 41,391 tỷ euro cho tất cả các hoạt động của mình và có 266 triệu khách hàng trên toàn thế giới, bao gồm 201 triệu khách hàng điện thoại di động và 18,2 triệu khách hàng băng thông rộng cố định. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty Orange
Giám đốc điều hànhChristel Heydemann
Số nhân viên121 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chínhPa ri, Île-de-France, Pháp
Lĩnh vực-
Trang weborange.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,27 T
10,27 T
10,47 T
10,47 T
Giá vốn hàng bán
5,96 T
5,96 T
6,43 T
6,43 T
Chi phí doanh thu
5,96 T
5,96 T
6,43 T
6,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
206,50 Tr
206,50 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
2,66 T
2,66 T
2,74 T
2,74 T
Tổng chi phí hoạt động
8,62 T
8,62 T
9,16 T
9,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,66 T
1,66 T
1,31 T
1,31 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,50 Tr
22,50 Tr
102,00 Tr
102,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,03 T
1,03 T
2,00 T
2,00 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,26 T
1,26 T
821,50 Tr
821,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
410,00 Tr
410,00 Tr
227,50 Tr
227,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,73%
39,73%
11,35%
11,35%
Chi phí hoạt động khác
215,00 Tr
215,00 Tr
520,50 Tr
520,50 Tr
Thu nhập ròng
468,00 Tr
468,00 Tr
1,60 T
1,60 T
Biên lợi nhuận ròng
4,56%
4,56%
15,30%
15,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-362,50 Tr
-362,50 Tr
-481,50 Tr
-481,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-362,50 Tr
-362,50 Tr
-481,50 Tr
-481,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,24 T
2,24 T
2,22 T
2,22 T
EBITDA
2,88 T
2,88 T
3,17 T
3,17 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-68,00 Tr
-68,00 Tr
-2,48 T
-2,48 T
Các ứng dụng của Google