Finance

Danh sách
OR:BKK
PTT Oil and Retail Business PCL
12,20 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OR...
Mở
12,20 ฿
Cao
12,30 ฿
Thấp
12,20 ฿
Vốn hoá thị trường
146,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,81 Tr
Khối lượng
4,65 Tr
Cổ tức
4,92%
Cổ tức hằng quý
0,15 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
27,46
Cao nhất trong 52 tuần
15,60 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
10,40 ฿
EPS
0,44 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,00 T
Số nhân viên
2 N
Mở
12,20 ฿
Cao
12,30 ฿
Thấp
12,20 ฿
Vốn hoá thị trường
146,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,81 Tr
Khối lượng
4,65 Tr
Cổ tức
4,92%
Cổ tức hằng quý
0,15 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
27,46
Cao nhất trong 52 tuần
15,60 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
10,40 ฿
EPS
0,44 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,00 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Bangkok Post
Bangkok Post
·
1 ngày trước
OR, Centara plan budget hotels
Giới thiệu về PTT Oil and Retail Business PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,95 N
Ngày thành lập25 thg 5, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpttor.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
153,60 T
155,54 T
176,13 T
205,67 T
Giá vốn hàng bán
144,96 T
146,72 T
165,74 T
202,40 T
Chi phí doanh thu
144,96 T
146,72 T
165,74 T
202,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,04 T
7,29 T
5,63 T
6,00 T
Chi phí hoạt động
5,27 T
6,91 T
7,64 T
5,24 T
Tổng chi phí hoạt động
150,24 T
153,63 T
173,38 T
207,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,36 T
1,91 T
2,74 T
-1,97 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,31 T
2,26 T
3,04 T
-1,95 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,31 T
2,26 T
3,04 T
-1,95 T
Chi phí thuế thu nhập
694,90 Tr
187,20 Tr
626,84 Tr
-182,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,00%
8,27%
20,62%
9,35%
Chi phí hoạt động khác
-666,55 Tr
-284,70 Tr
1,96 T
-786,75 Tr
Thu nhập ròng
2,61 T
2,08 T
2,41 T
-1,77 T
Biên lợi nhuận ròng
1,70%
1,34%
1,37%
-0,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,22
0,17
0,20
-0,15
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
706,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-228,10 Tr
-218,72 Tr
-208,93 Tr
-235,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-228,10 Tr
487,28 Tr
-208,93 Tr
-235,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,73 T
2,16 T
4,17 T
-531,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,60 Tr
34,36 Tr
18,74 Tr
-8,36 Tr
Các ứng dụng của Google