Finance

Danh sách
Tại sao OPY giảm 2,15%?
Tìm hiểu sâu hơn
OPY:NYSE
Oppenheimer Holdings Inc
113,94 US$
-2,15%
(-2,50) 1 ngày
113,94 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:02 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OPY...
Mở
116,57 US$
Cao
116,75 US$
Thấp
113,94 US$
Vốn hoá thị trường
1,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
119,04 N
Khối lượng
93,06 N
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,20 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,92
Cao nhất trong 52 tuần
125,88 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
63,81 US$
EPS
8,82 US$
Beta
1,11
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,61 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
116,57 US$
Cao
116,75 US$
Thấp
113,94 US$
Vốn hoá thị trường
1,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
119,04 N
Khối lượng
93,06 N
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,20 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,92
Cao nhất trong 52 tuần
125,88 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
63,81 US$
EPS
8,82 US$
Beta
1,11
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,61 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Oppenheimer Holdings Inc. is an American multinational independent investment bank and financial services company offering investment banking, financial advisory services, capital markets services, asset management, wealth management, and related products and services worldwide. The company, which once occupied the One World Financial Center building in Manhattan, now bases its operations at 85 Broad Street in New York City. Wikipedia
Giới thiệu về Oppenheimer Holdings Inc
Giám đốc điều hànhAlbert G. Lowenthal
Số nhân viên3,06 N
Ngày thành lập1881
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
435,02 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
401,94 Tr
452,49 Tr
426,41 Tr
435,02 Tr
Giá vốn hàng bán
32,79 Tr
33,65 Tr
32,93 Tr
35,80 Tr
Chi phí doanh thu
32,79 Tr
33,65 Tr
32,93 Tr
35,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
306,19 Tr
259,49 Tr
311,78 Tr
322,65 Tr
Chi phí hoạt động
306,19 Tr
259,49 Tr
311,78 Tr
322,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
338,98 Tr
293,14 Tr
344,70 Tr
358,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
62,96 Tr
159,35 Tr
81,71 Tr
76,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-31,33 Tr
-36,62 Tr
-108,71 Tr
-37,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
31,64 Tr
105,97 Tr
-27,00 Tr
39,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,64 Tr
122,73 Tr
-27,00 Tr
39,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,92 Tr
32,05 Tr
-6,43 Tr
12,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,37%
30,25%
23,82%
30,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
21,71 Tr
74,36 Tr
-20,58 Tr
27,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,40%
16,43%
-4,83%
6,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google