Trang chủOPTIMAX • KLSE
add
Optimax Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,54 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,54 RM - 0,54 RM
Phạm vi một năm
0,48 RM - 0,72 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
290,67 Tr MYR
Số lượng trung bình
353,42 N
Tỷ số P/E
21,48
Tỷ lệ cổ tức
2,62%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,16 Tr | 5,53% |
Chi phí hoạt động | 9,15 Tr | 2,62% |
Thu nhập ròng | 3,38 Tr | 11,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,36 | 5,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,14 Tr | -2,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,20 Tr | 21,15% |
Tổng tài sản | 148,18 Tr | -0,40% |
Tổng nợ | 68,36 Tr | -9,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 79,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 543,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,38 Tr | 11,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,47 Tr | 42,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,97 Tr | 78,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,85 Tr | -168,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,16 Tr | -15,01% |
Dòng tiền tự do | 11,44 Tr | 258,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
288