Finance

Danh sách
OPTER:STO
Opter AB
80,80 SEK
+1,25%
(+1,00) 1 ngày
19 thg 10, 17:11:44 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OPTER...
Mở
80,80 SEK
Cao
81,60 SEK
Thấp
80,20 SEK
Vốn hoá thị trường
484,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,97 N
Khối lượng
2,30 N
Cổ tức
4,01%
Cổ tức hằng quý
0,81 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
21,78
Cao nhất trong 52 tuần
97,60 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
65,80 SEK
EPS
3,71 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,00 Tr
Số nhân viên
51
Mở
80,80 SEK
Cao
81,60 SEK
Thấp
80,20 SEK
Vốn hoá thị trường
484,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,97 N
Khối lượng
2,30 N
Cổ tức
4,01%
Cổ tức hằng quý
0,81 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
21,78
Cao nhất trong 52 tuần
97,60 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
65,80 SEK
EPS
3,71 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,00 Tr
Số nhân viên
51
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Opter AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên51
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webopter.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,22 Tr
25,98 Tr
26,45 Tr
27,62 Tr
Giá vốn hàng bán
11,09 Tr
14,10 Tr
13,51 Tr
13,55 Tr
Chi phí doanh thu
11,09 Tr
14,10 Tr
13,51 Tr
13,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,31 Tr
5,74 Tr
6,68 Tr
7,58 Tr
Chi phí hoạt động
4,96 Tr
5,51 Tr
6,22 Tr
7,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
16,04 Tr
19,61 Tr
19,73 Tr
20,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,18 Tr
6,37 Tr
6,72 Tr
6,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
-
-1,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
8,22 Tr
6,33 Tr
6,79 Tr
6,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,22 Tr
6,33 Tr
6,79 Tr
6,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,60 Tr
1,29 Tr
1,56 Tr
1,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,44%
20,32%
22,91%
21,01%
Chi phí hoạt động khác
-354,00 N
-228,00 N
-461,00 N
-203,00 N
Thu nhập ròng
6,63 Tr
5,04 Tr
5,23 Tr
5,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,36%
19,41%
19,78%
19,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
51,00 N
241,00 N
65,00 N
96,00 N
Chi phí lãi suất
-
-286,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
51,00 N
-45,00 N
65,00 N
96,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,18 Tr
6,37 Tr
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google