Finance

Danh sách
OPT:LON
Optima Health PLC
240,00 GBX
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:54:25 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OPT...
Mở
241,96 GBX
Cao
247,00 GBX
Thấp
238,00 GBX
Vốn hoá thị trường
261,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
105,63 N
Khối lượng
313,73 N
Chỉ số P/E
153,45
Cao nhất trong 52 tuần
256,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
176,10 GBX
EPS
0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,78 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
241,96 GBX
Cao
247,00 GBX
Thấp
238,00 GBX
Vốn hoá thị trường
261,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
105,63 N
Khối lượng
313,73 N
Chỉ số P/E
153,45
Cao nhất trong 52 tuần
256,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
176,10 GBX
EPS
0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,78 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Optima Health PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,25 N
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
29,73 Tr
29,73 Tr
30,59 Tr
30,59 Tr
Giá vốn hàng bán
21,89 Tr
21,89 Tr
20,74 Tr
20,74 Tr
Chi phí doanh thu
21,89 Tr
21,89 Tr
20,74 Tr
20,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,95 Tr
5,95 Tr
6,25 Tr
6,25 Tr
Chi phí hoạt động
6,55 Tr
6,55 Tr
9,16 Tr
9,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
28,43 Tr
28,43 Tr
29,90 Tr
29,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,29 Tr
1,29 Tr
691,00 N
691,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-67,50 N
-67,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
629,00 N
629,00 N
607,00 N
607,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
937,50 N
937,50 N
295,00 N
295,00 N
Chi phí thuế thu nhập
27,00 N
27,00 N
507,00 N
507,00 N
Thuế suất hiệu dụng
4,29%
4,29%
83,53%
83,53%
Chi phí hoạt động khác
-1,15 Tr
-1,15 Tr
1,15 Tr
1,15 Tr
Thu nhập ròng
602,00 N
602,00 N
100,00 N
100,00 N
Biên lợi nhuận ròng
2,02%
2,02%
0,33%
0,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
27,50 N
27,50 N
Chi phí lãi suất
-357,00 N
-357,00 N
-356,00 N
-356,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-357,00 N
-357,00 N
-328,50 N
-328,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,28 Tr
3,28 Tr
1,85 Tr
1,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,00 N
4,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google