Finance

Danh sách
OPN:WSE
Oponeo.pl SA
107,80 PLN
+0,94%
(+1,00) 1 ngày
12 thg 10, 11:46:27 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OPN...
Mở
107,20 PLN
Cao
107,80 PLN
Thấp
106,60 PLN
Vốn hoá thị trường
1,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,86 N
Khối lượng
720,00
Cổ tức
3,25%
Cổ tức hằng quý
0,87 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2025
Chỉ số P/E
19,33
Cao nhất trong 52 tuần
111,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
78,20 PLN
EPS
5,58 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,30 Tr
Số nhân viên
865
Mở
107,20 PLN
Cao
107,80 PLN
Thấp
106,60 PLN
Vốn hoá thị trường
1,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,86 N
Khối lượng
720,00
Cổ tức
3,25%
Cổ tức hằng quý
0,87 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2025
Chỉ số P/E
19,33
Cao nhất trong 52 tuần
111,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
78,20 PLN
EPS
5,58 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,30 Tr
Số nhân viên
865
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Oponeo.pl SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên865
Ngày thành lậpthg 1 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weboponeo.pl
Báo cáo gần đây nhất
18 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
704,44 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
450,02 Tr
944,32 Tr
543,31 Tr
704,44 Tr
Giá vốn hàng bán
349,58 Tr
745,45 Tr
422,98 Tr
519,10 Tr
Chi phí doanh thu
349,58 Tr
745,45 Tr
422,98 Tr
519,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
85,08 Tr
150,72 Tr
100,45 Tr
135,25 Tr
Chi phí hoạt động
84,73 Tr
155,01 Tr
100,70 Tr
133,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
434,31 Tr
900,46 Tr
523,68 Tr
652,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,71 Tr
43,86 Tr
19,63 Tr
51,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
4,28 Tr
1,00 N
3,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,92 Tr
29,11 Tr
14,76 Tr
43,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,87 Tr
40,68 Tr
12,91 Tr
45,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,99 Tr
8,56 Tr
2,06 Tr
8,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,13%
29,42%
13,92%
19,64%
Chi phí hoạt động khác
-346,00 N
4,29 Tr
256,00 N
-1,79 Tr
Thu nhập ròng
3,02 Tr
25,10 Tr
9,28 Tr
25,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,67%
2,66%
1,71%
3,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
289,00 N
-
1,77 Tr
-
Chi phí lãi suất
-6,13 Tr
-11,46 Tr
-8,49 Tr
-6,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,84 Tr
-11,46 Tr
-6,71 Tr
-6,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
25,61 Tr
54,02 Tr
30,06 Tr
63,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
47,00 N
10,69 Tr
-6,00 N
8,00 N
Các ứng dụng của Google