Finance

Danh sách
OPM:WSE
OPTeam SA
5,55 PLN
-0,89%
(-0,050) 1 ngày
8 thg 10, 10:47:31 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OPM...
Mở
5,45 PLN
Cao
5,60 PLN
Thấp
5,45 PLN
Vốn hoá thị trường
43,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,98 N
Khối lượng
633,00
Chỉ số P/E
5,06
Cao nhất trong 52 tuần
9,85 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
2,96 PLN
EPS
1,10 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,87 Tr
Số nhân viên
160
Mở
5,45 PLN
Cao
5,60 PLN
Thấp
5,45 PLN
Vốn hoá thị trường
43,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,98 N
Khối lượng
633,00
Chỉ số P/E
5,06
Cao nhất trong 52 tuần
9,85 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
2,96 PLN
EPS
1,10 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,87 Tr
Số nhân viên
160
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về OPTeam SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên160
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webopteam.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,21 Tr
39,88 Tr
22,45 Tr
23,81 Tr
Giá vốn hàng bán
12,58 Tr
26,38 Tr
17,33 Tr
17,65 Tr
Chi phí doanh thu
12,58 Tr
26,38 Tr
17,33 Tr
17,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,15 Tr
7,73 Tr
5,28 Tr
5,24 Tr
Chi phí hoạt động
4,99 Tr
7,89 Tr
5,33 Tr
5,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,57 Tr
34,27 Tr
22,67 Tr
22,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,64 Tr
5,60 Tr
-215,54 N
1,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,30 N
-1,05 N
-
141,16 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,82 Tr
5,82 Tr
-158,76 N
1,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,82 Tr
5,74 Tr
-158,76 N
1,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
287,93 N
65,23 N
236,10 N
330,69 N
Thuế suất hiệu dụng
10,21%
1,12%
-148,71%
30,82%
Chi phí hoạt động khác
-164,52 N
160,85 N
49,19 N
-107,82 N
Thu nhập ròng
2,53 Tr
5,76 Tr
-394,85 N
742,16 N
Biên lợi nhuận ròng
12,53%
14,44%
-1,76%
3,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
167,15 N
194,72 N
92,62 N
-
Chi phí lãi suất
-
-
-35,84 N
-100,26 N
Chi phí lãi suất ròng
167,15 N
194,72 N
56,78 N
-100,26 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,69 Tr
5,93 Tr
75,26 N
2,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,88 N
-167,00
-81,00
81,00
Các ứng dụng của Google