Finance

Danh sách
Tại sao OPL tăng 3,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
OPL:WSE
Orange Polska
15,72 PLN
+3,80%
(+0,57) 1 ngày
13 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OPL...
Mở
15,14 PLN
Cao
15,88 PLN
Thấp
15,14 PLN
Vốn hoá thị trường
20,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,53 Tr
Khối lượng
1,44 Tr
Cổ tức
3,88%
Cổ tức hằng quý
0,15 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,62
Cao nhất trong 52 tuần
16,50 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
8,46 PLN
EPS
0,67 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,31 T
Số nhân viên
8 N
Mở
15,14 PLN
Cao
15,88 PLN
Thấp
15,14 PLN
Vốn hoá thị trường
20,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,53 Tr
Khối lượng
1,44 Tr
Cổ tức
3,88%
Cổ tức hằng quý
0,15 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,62
Cao nhất trong 52 tuần
16,50 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
8,46 PLN
EPS
0,67 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,31 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Orange Polska SA is a Polish telecommunications provider established in December 1991. It is a public company traded on the Warsaw Stock Exchange, with a controlling stake owned by Orange S.A., the latter controlling over 50% of this stake by 2002. It operates the following services: PSTN, ISDN, GSM 900/1800 network, ADSL, IDSL, FTTH fibre Internet, Frame Relay, ATM and Inmarsat. Wikipedia
Giới thiệu về Orange Polska
Giám đốc điều hànhLiudmila Climoc
Số nhân viên8,18 N
Ngày thành lậpthg 12 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weborange.pl
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 14 ngày nữa
Thứ 3, 27 thg 10, 12:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
- / 3,51 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,33 T
3,49 T
3,18 T
3,50 T
Giá vốn hàng bán
2,31 T
2,54 T
2,22 T
2,47 T
Chi phí doanh thu
2,31 T
2,54 T
2,22 T
2,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
643,00 Tr
674,00 Tr
561,00 Tr
626,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,96 T
3,21 T
2,78 T
3,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
374,00 Tr
283,00 Tr
405,00 Tr
407,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-24,00 Tr
-2,00 Tr
-25,00 Tr
-25,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
277,00 Tr
88,00 Tr
354,00 Tr
339,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
265,00 Tr
194,00 Tr
304,00 Tr
307,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
49,00 Tr
19,00 Tr
59,00 Tr
58,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,69%
21,59%
16,67%
17,11%
Chi phí hoạt động khác
-67,00 Tr
-82,00 Tr
-121,00 Tr
-82,00 Tr
Thu nhập ròng
228,00 Tr
69,00 Tr
295,00 Tr
281,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,85%
1,98%
9,27%
8,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,00 Tr
21,00 Tr
19,00 Tr
19,00 Tr
Chi phí lãi suất
-93,00 Tr
-102,00 Tr
-79,00 Tr
-83,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-70,00 Tr
-81,00 Tr
-60,00 Tr
-64,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
684,00 Tr
717,00 Tr
682,00 Tr
690,00 Tr
EBITDA
915,00 Tr
414,00 Tr
940,00 Tr
948,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,00 Tr
-23,00 Tr
-50,00 Tr
-32,00 Tr
Các ứng dụng của Google