Finance

Danh sách
OPCH:NASDAQ
Option Care Health Inc
31,29 US$
-0,22%
(-0,070) 1 ngày
31,30 US$
+0,03% (+0,0100)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 21 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OPCH...
Mở
31,29 US$
Cao
31,36 US$
Thấp
31,26 US$
Vốn hoá thị trường
4,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,66 Tr
Khối lượng
104,00
Chỉ số P/E
23,67
Cao nhất trong 52 tuần
36,79 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,02 US$
EPS
1,32 US$
Beta
0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
149,78 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
31,29 US$
Cao
31,36 US$
Thấp
31,26 US$
Vốn hoá thị trường
4,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,66 Tr
Khối lượng
104,00
Chỉ số P/E
23,67
Cao nhất trong 52 tuần
36,79 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,02 US$
EPS
1,32 US$
Beta
0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
149,78 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Option Care Health Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,4 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhBannockburn, Illinois, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 10 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho OPCH trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
2
Nắm giữ
8
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 10 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho OPCH trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 31,29 US$
33,00 US$ (+5,47%)
Trung bình
28,74 US$ (-8,15%)
Thấp nhất
23,00 US$ (-26,49%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Erin Wright
Morgan Stanley
Hold
Downgraded
32,05 US$
+2,4%
10/12/2026
Lisa Gill
J.P. Morgan
Hold
Downgraded
33,00 US$
+5,5%
10/10/2026
A.J. Rice
UBS
Hold
Downgraded
32,05 US$
+2,4%
10/09/2026
Michael Petusky
Barrington
Hold
Downgraded
-
-
10/07/2026
Brian Tanquilut
Jefferies
Hold
Downgraded
32,05 US$
+2,4%
10/06/2026
David S Macdonald
Truist Financial
Buy
Maintained
-
-
10/06/2026
Matt Larew
William Blair
Buy
Maintained
-
-
10/06/2026
Charles Rhyee
TD Cowen
Hold
Maintained
23,00 US$
-26,5%
08/02/2026
Joanna Gajuk
Bank of America Securities
Hold
Reiterated
25,00 US$
-20,1%
07/29/2026
Pito Chickering
Deutsche Bank
Hold
Downgraded
24,00 US$
-23,3%
07/30/2026
Kyle Evans
Stephens
Hold
Downgraded
24,00 US$
-23,3%
07/17/2026
Raj Kumar CFA
Stephens
Hold
Downgraded
24,00 US$
-23,3%
07/17/2026
Scott Fidel
Goldman Sachs
Hold
Initiated
22,00 US$
-29,7%
06/08/2026
Constantine Davides
Citizens JMP
Buy
Maintained
32,00 US$
+2,3%
04/30/2026
Unknown Analyst
Jefferies
Buy
Maintained
43,00 US$
+37,4%
03/25/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 7 ngày nữa
Thứ 5, 29 thg 10, 14:30
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,49 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 1,48 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,44 T
1,47 T
1,35 T
1,44 T
Giá vốn hàng bán
1,16 T
1,18 T
1,09 T
1,18 T
Chi phí doanh thu
1,16 T
1,18 T
1,09 T
1,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
172,10 Tr
172,14 Tr
174,56 Tr
164,66 Tr
Chi phí hoạt động
188,40 Tr
191,40 Tr
189,47 Tr
182,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,35 T
1,37 T
1,28 T
1,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
84,51 Tr
91,50 Tr
72,54 Tr
85,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,37 Tr
-6,00 Tr
1,78 Tr
-532,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
68,97 Tr
81,52 Tr
61,00 Tr
73,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
73,67 Tr
81,52 Tr
61,00 Tr
73,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,15 Tr
23,01 Tr
15,66 Tr
20,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,87%
28,23%
25,67%
27,13%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
51,82 Tr
58,50 Tr
45,34 Tr
53,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,61%
3,99%
3,36%
3,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,45
0,46
0,40
0,45
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-16,39 Tr
-6,09 Tr
-15,01 Tr
-12,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,39 Tr
-6,09 Tr
-15,01 Tr
-12,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,29 Tr
19,26 Tr
14,91 Tr
17,45 Tr
EBITDA
101,56 Tr
111,82 Tr
88,20 Tr
103,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google